Lịch bảo dưỡng Honda PCX 125/160 — Chu kỳ, mã phụ tùng và lỗi thường gặp ======================================================================== Ngay dang: 2026-04-28 URL: https://db.dov.vn/kb/lich-bao-duong-honda-pcx-125160-chu-ky-ma-phu-tung-va-loi-thuong-gap Wiki (co anh): https://wiki.dov.vn/kien-thuc/lich-bao-duong-honda-pcx-125160-chu-ky-ma-phu-tung-va-loi-thuong-gap Bảng lịch bảo dưỡng định kỳ đầy đủ cho Honda PCX 125/160: dầu nhớt, lọc gió, bugi, curoa, bi văng, ắc quy. Tổng hợp lỗi thường gặp và cách nhận biết qua mã lỗi ECU. Lịch bảo dưỡng định kỳ Honda PCX 125/160 Bảng dưới tổng hợp chu kỳ bảo dưỡng tiêu chuẩn theo Honda Service Manual. Điều kiện Việt Nam (môi trường bụi, thường xuyên dừng đèn đỏ, nhiệt độ cao) nên rút ngắn chu kỳ thay dầu và lọc gió 20–25% so với khuyến nghị. Bảng bảo dưỡng định kỳ Hạng mụcChu kỳ (km)Mã phụ tùng tiêu biểuGhi chú Dầu nhớt động cơ3.000 km / 6 tháng—JASO MA2, SAE 10W-30; dung tích 0,8L (PCX125) / 1,0L (PCX160) Lọc dầu (nếu thay)6.000 km15410K97T01 (K97/K1Z)Thay lọc mỗi 2 lần thay dầu Lọc gió8.000–12.000 km17210K97J00 / 17210K1ZJ11Kiểm tra mỗi 4.000 km; bụi nhiều thay sớm hơn Bugi24.000 km98079586W (PCX125) / 9807958EW (PCX160)Iridium — không tái sử dụng sau khi rút ra kiểm tra Dây curoa CVT24.000 km23100K97T01 / 23100K1ZJ11Thay cùng bi văng và gioăng nắp CVT Bi văng CVT24.000 km22123K0SV00Bộ 6 viên Dầu phanh DOT 418.000 km / 2 năm—PCX160 xả khí ABS sau khi thay Lốp trướcTheo TWI (≤1,6mm)44711K97T01Thường 15.000–25.000 km tùy kiểu lái Lốp sauTheo TWI (≤1,6mm)42711K97T01Mòn nhanh hơn lốp trước ~30% Ắc quy2–3 năm31500K97T41 / 31500KZR602Rút ngắn nếu dùng Idling Stop thường xuyên Nước làm mát2 năm / 20.000 km—Dùng nước làm mát gốc Honda (không pha lẫn màu xanh/đỏ) Xích cam / Xích dẫn độngKiểm tra mỗi 12.000 km14401K29V81 (PCX160)Tự căng, thay khi có tiếng kêu lạch cạch ở đầu máy Lỗi thường gặp trên PCX và cách nhận biết 1. Idling Stop không hoạt động PCX tự tắt Idling Stop khi: ắc quy điện áp dưới ngưỡng (thường <12,1V), nhiệt độ nước làm mát chưa đủ (<60°C), hoặc ECU phát hiện bất thường. Nếu đèn Idling Stop trên đồng hồ sáng liên tục nhưng xe không tự tắt máy khi dừng → kiểm tra ắc quy và nhiệt độ nước làm mát trước. 2. Lỗi P0107 / P0108 — Cảm biến MAP Cảm biến MAP (Manifold Absolute Pressure) đo áp suất đường nạp để tính lượng nhiên liệu phun. Lỗi P0107 (tín hiệu thấp) hoặc P0108 (tín hiệu cao) thường do: đường ống chân không bị nứt/hở, cảm biến MAP bẩn hoặc hỏng. Mã cảm biến MAP PCX Gen3/4: 37830K97T01 (K97/K1Z). 3. Lỗi P0562 — Điện áp hệ thống thấp ECU báo điện áp dưới ngưỡng tối thiểu, thường liên quan ắc quy yếu hoặc cuộn sạc (stator) yếu. Kiểm tra điện áp sạc ở 3.000 rpm: phải đạt 13,5–14,8V. Mã cuộn sạc PCX Gen4: 31100K97T01 (rectifier/regulator — bộ chỉnh lưu/ổn áp). 4. Rung CVT ở 40–60 km/h Triệu chứng: xe rung giật cục bộ ở một dải tốc độ nhất định, thường biến mất ở tốc độ cao hoặc thấp hơn. Nguyên nhân phổ biến: bi văng mòn không đều, curoa bị cứng một đoạn do bảo quản không tốt, hoặc mặt puli bị xước/oxy hóa. Kiểm tra CVT sau 20.000 km kể từ lần thay trước. 5. Tiếng gõ từ đầu máy khi lạnh Tiếng gõ "tak tak tak" đều khi mới khởi động, mất dần sau 2–3 phút: thường là xích cam giãn (đặc biệt PCX 160 K1Z), dầu nhớt đã cũ, hoặc bộ căng xích cam mòn. Mã bộ căng xích cam PCX Gen4: 14510K97T01. Thay dầu nhớt đúng chu kỳ và dùng đúng độ nhớt JASO MA2 là cách phòng ngừa tốt nhất.