Lịch bảo dưỡng Honda SH Mode 125 — Chu kỳ đầy đủ K29/K1N và lỗi thường gặp ========================================================================== Ngay dang: 2026-04-28 URL: https://db.dov.vn/kb/lich-bao-duong-honda-sh-mode-125-chu-ky-day-du-k29k1n-va-loi-thuong-gap Wiki (co anh): https://wiki.dov.vn/kien-thuc/lich-bao-duong-honda-sh-mode-125-chu-ky-day-du-k29k1n-va-loi-thuong-gap Bảng lịch bảo dưỡng định kỳ Honda SH Mode 125 K29 và K1N: dầu JASO MA2, lọc gió, bugi LMAR8L-9, curoa, ắc quy YTZ7S. Tổng hợp lỗi thường gặp và mã lỗi ECU eSP. Lịch bảo dưỡng định kỳ Honda SH Mode 125 Bảng dưới áp dụng cho cả Gen1 K29 và Gen2 K1N. SH Mode eSP có tính năng Idling Stop và ACG Starter — hai yếu tố làm tăng tần suất bảo dưỡng ắc quy và bugi so với xe không có eSP. Bảng bảo dưỡng định kỳ chi tiết Hạng mụcChu kỳMã phụ tùng tiêu biểuGhi chú quan trọng Dầu nhớt động cơ3.000 km / 6 tháng—JASO MA2 bắt buộc, SAE 10W-30, 0,8L Lưới lọc dầu6.000 km15421K0RV00Thay mỗi 2 lần thay dầu Lọc gió8.000 km (kiểm 4.000 km)17210K29V80 / 17210K1NV00Bụi nhiều thay 6.000 km; ảnh hưởng Idling Stop Bugi iridium24.000 km31917K0RV01 (LMAR8L-9)Long-reach — không thay bằng MR8K-9 Dây curoa CVT20.000–24.000 km23100K1NV01 / 23100K1ND01Idling Stop làm tăng số lần tải curoa — không kéo quá 20.000 km Bi văng CVT20.000–24.000 km22123K1NV00 / 22123K12930Thay cùng curoa và gioăng nắp CVT Má phanh trướcTheo độ mòn ≤1,5mm06455K29D81 / 06455K29D82Kiểm tra 6.000 km Má phanh sauTheo vạch chỉ thị06430KWN900 / 06430K44V80Tang trống — kiểm tra 6.000 km Dầu phanh DOT 42 năm / 18.000 km—Xả khí sau khi thay Lốp trước 80/90-16Theo TWI ≤1,6mm44711K29D01 / 44711K29D02Cân bằng động mâm sau khi thay Lốp sau 100/90-14Theo TWI ≤1,6mm42711K29V81 / 42711K1NV02Mòn nhanh hơn lốp trước Ắc quy YTZ7S2–3 năm31500MEYD31Không thay bằng YTZ6V nếu dùng Idling Stop nhiều Xích camKiểm tra 12.000 km14401K29V81 / 14401KSS931Thay dầu đúng hạn để kéo dài tuổi thọ xích Lỗi thường gặp trên Honda SH Mode 125 1. Idling Stop tự ngắt — không tắt máy khi dừng đèn đỏ ECU tự tắt Idling Stop khi phát hiện: ắc quy điện áp dưới ngưỡng (<12,1V), nhiệt độ nước làm mát chưa đủ (<60°C), hoặc có mã lỗi trong hệ thống. Kiểm tra ắc quy trước — đây là nguyên nhân phổ biến nhất trên xe trên 2 năm tuổi. Nếu ắc quy mới nhưng Idling Stop vẫn không hoạt động, đọc mã lỗi ECU. 2. Tiếng gõ đầu máy khi lạnh Tiếng "lách cách" đều khi mới khởi động, mất dần sau vài phút: xích cam K29/K1N giãn hoặc bộ căng xích mòn. Nguyên nhân thường gặp: thay dầu không đúng hạn, dùng dầu không đạt JASO MA2. Thay dầu đúng 3.000 km bằng JASO MA2 là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất. 3. CVT rung giật ở 35–55 km/h Bi văng mòn méo không đều. Trên SH Mode với Idling Stop nhiều, bi văng và curoa chịu nhiều chu kỳ tải hơn xe thông thường — nên thay sớm hơn tiêu chuẩn (ở 18.000–20.000 km thay vì 24.000 km) nếu xe thường xuyên kẹt xe nặng với Idling Stop liên tục. 4. Xe tiêu hao xăng tăng bất thường SH Mode 125 tiêu chuẩn khoảng 40–50 km/L (eSP với Idling Stop hiệu quả). Nếu xuống dưới 35 km/L kiểm tra: lọc gió bẩn, bugi yếu, áp suất lốp thấp (lốp 16 inch non áp suất tăng sức cản lăn đáng kể), và xem Idling Stop có đang hoạt động không (khi tắt Idling Stop, tiêu hao tăng 10–15%). 5. Phanh rít hoặc kêu tiếng kim loại khi phanh Má phanh trước mòn đến lớp kim loại cọ vào đĩa. Nếu đã thay má phanh mới vẫn rít: đĩa phanh bị rỉ sét bề mặt (thường sau để xe lâu ngày không dùng) — chạy phanh nhẹ vài km để mài lại bề mặt đĩa. Nếu tiếng kêu vẫn tiếp tục, đĩa phanh bị mòn không đều cần thay.