Lốp Honda Winner — 90/80-17 trước, 120/70-17 sau — Tra cứu mã IRC và CST ======================================================================== Ngay dang: 2026-04-28 URL: https://db.dov.vn/kb/lop-honda-winner-9080-17-truoc-12070-17-sau-tra-cuu-ma-irc-va-cst Wiki (co anh): https://wiki.dov.vn/kien-thuc/lop-honda-winner-9080-17-truoc-12070-17-sau-tra-cuu-ma-irc-va-cst Mã lốp trước và lốp sau Honda Winner 150, Winner X, Winner R theo từng thế hệ và nhà sản xuất (IRC, CST). Thông số áp suất, chu kỳ kiểm tra và lưu ý chọn lốp. Thông số lốp Honda Winner Toàn bộ 3 thế hệ Winner đều dùng vành đúc nhôm đường kính 17 inch cả trước và sau — khác biệt hoàn toàn so với dòng xe ga dùng bánh 12–16 inch. Cỡ lốp tiêu chuẩn: trước 90/80-17, sau 120/70-17. Vị tríKích thướcChỉ số tảiKý hiệu tốc độ Lốp trước90/80-17 M/C46P (150 km/h) Lốp sau120/70-17 M/C58P (150 km/h) Mã tra cứu — Lốp trước Mã SKUNhà sản xuất lốpÁp dụng 44711K56V01IRCWinner 150 / Winner X 44711K56V61CSTWinner X / Winner R 44711K56V02IRCWinner R (90/80-17 M/C 46P) Mã tra cứu — Lốp sau Mã SKUNhà sản xuất lốpÁp dụng 42711K56V01IRCWinner 150 / Winner X 42711K56V61CSTWinner X / Winner R 42711K56V02IRC (120/70-17 M/C 58P)Winner R Áp suất lốp tiêu chuẩn Điều kiệnLốp trướcLốp sau Tải thông thường (1 người)200 kPa (29 psi)225 kPa (33 psi) Tải nặng (2 người + hành lý)200 kPa (29 psi)250 kPa (36 psi) Mã tra cứu — Vành bánh Mã SKUTên chi tiếtÁp dụng 42650K56V00ZACụm vành sau *NH303M* (đen)Winner 150 42650K56V50ZBCụm vành sau *NH303M*Winner X 42650K56V60ZACụm vành sau bạcWinner X 42650K56V60ZBCụm vành sau đỏWinner X 42650K56V60ZCCụm vành sau vàngWinner X 42650K2PVD0ZACụm vành sau *YR112MU*Winner X (bản đặc biệt) Lưu ý chọn lốp thay thế Winner dùng lốp không có buồng (tubeless) trên vành đúc. Không lắp lốp có buồng (tube-type) lên vành đúc. Áp suất lốp cần kiểm tra khi lốp nguội (không chạy xe trên 2 km trước khi đo). Với thời tiết Việt Nam, lốp mòn đến 1,6 mm độ sâu gai cần thay — xuất hiện tam giác chỉ báo mòn (TWI) trên gai lốp.