---
type: article
title: Lốp xe Air Blade 125 – Kích thước, mã phụ tùng và so sánh thương hiệu
slug: lop-xe-air-blade-125-kich-thuoc-ma-phu-tung-va-so-sanh-thuong-hieu
url: https://db.dov.vn/kb/lop-xe-air-blade-125-kich-thuoc-ma-phu-tung-va-so-sanh-thuong-hieu
human_mirror: https://wiki.dov.vn/kien-thuc/lop-xe-air-blade-125-kich-thuoc-ma-phu-tung-va-so-sanh-thuong-hieu
published: 2026-04-28T08:20:44+00:00
language: vi-VN
---

# Lốp xe Air Blade 125 – Kích thước, mã phụ tùng và so sánh thương hiệu

> Thông số lốp xe Air Blade 125: 80/90-14 trước và 90/90-14 sau, tất cả đều tubeless. So sánh CST, VEE Rubber, IRC và hướng dẫn kiểm tra áp suất lốp định kỳ.

Lốp xe Honda Air Blade 125 — Phân tích kỹ thuật lốp 14 inch và khuyến nghị theo phong cách lái
Air Blade 125 và Vision 110 dùng cùng kích thước lốp 14 inch nhưng trọng lượng và công suất khác nhau. Air Blade 125 nặng hơn 3–4 kg và công suất cao hơn — dẫn đến yêu cầu lốp có compound cứng hơn và kết cấu dây chịu lực tốt hơn.

Kích thước lốp tiêu chuẩn Air Blade 125

  Vị tríKích thướcKiểuÁp suất tiêu chuẩn
  
    Bánh trước80/90-14 M/C 40PTubeless — vành đúc nhôm200 kPa (29 PSI)
    Bánh sau90/90-14 M/C 46PTubeless — vành đúc nhôm225 kPa (33 PSI)
  


Mã lốp chính hãng Honda Air Blade 125
Lốp trước (80/90-14)

  Mã HondaNhà SX lốpNăm áp dụng
  
    44711K27V02CST2012–2019 — phổ biến nhất
    44711K2ZV01CST2020–nay (thế hệ 3)
    44711K1FV01VEE Rubber2020–nay (biến thể VEE)
  


Lốp sau (90/90-14)

  Mã HondaNhà SX lốpNăm áp dụng
  
    42711K27V02CST2012–2019 — phổ biến nhất
    42711K2ZV01CST2020–nay (thế hệ 3)
    42711K1FV01VEE Rubber2020–nay (biến thể VEE)
  


Phân tích nhà sản xuất lốp: CST vs VEE Rubber vs IRC

  CST (Cheng Shin Tire, Đài Loan): OEM chính của Honda Việt Nam cho dòng xe ga 14 inch. Cao su compound cứng, tuổi thọ cao, bám đường ở điều kiện khô tốt — ưu tiên độ bền hơn bám đường ướt
  VEE Rubber (Thái Lan): OEM thay thế, compound mềm hơn CST — bám đường ướt tốt hơn nhưng mòn nhanh hơn 15–20%
  IRC (Inoue Rubber, Nhật): Chất lượng cao nhất trong ba loại — compound cân bằng, mòn chậm, bám ướt tốt. Thường dùng trên xe xuất khẩu Nhật Bản


Khi nào cần thay lốp Air Blade 125

  Gai lốp mòn đến chỉ báo mòn (TWI — Tread Wear Indicator): tam giác nhỏ trên hông lốp, mòn đến vạch giữa gai = thay ngay
  Lốp sau mòn bầu dục ở giữa (center wear) do thường xuyên đi một mình — tăng áp suất lốp sau lên 250 kPa nếu hay chở người
  Lốp quá 3 năm dù gai chưa mòn — cao su lão hóa, nứt chân chim, giảm ma sát ướt
  Phồng rộp hoặc phình bên thân lốp — kết cấu sợi bên trong đứt, nguy hiểm khi nổ lốp đột ngột

---

*Nguồn: [DOV Database](https://db.dov.vn) — https://db.dov.vn/kb/lop-xe-air-blade-125-kich-thuoc-ma-phu-tung-va-so-sanh-thuong-hieu*
*Bản có ảnh: [https://wiki.dov.vn/kien-thuc/lop-xe-air-blade-125-kich-thuoc-ma-phu-tung-va-so-sanh-thuong-hieu](https://wiki.dov.vn/kien-thuc/lop-xe-air-blade-125-kich-thuoc-ma-phu-tung-va-so-sanh-thuong-hieu)*
