Lốp xe Honda Wave chính hãng — Kích thước, mã tra cứu và phân biệt vành nan hoa với vành đúc ============================================================================================ Ngay dang: 2026-04-28 URL: https://db.dov.vn/kb/lop-xe-honda-wave-chinh-hang-kich-thuoc-ma-tra-cuu-va-phan-biet-vanh-nan-hoa-voi Wiki (co anh): https://wiki.dov.vn/kien-thuc/lop-xe-honda-wave-chinh-hang-kich-thuoc-ma-tra-cuu-va-phan-biet-vanh-nan-hoa-voi Tra cứu kích thước và mã lốp trước, lốp sau Honda Wave từ Wave 100 đến Wave Alpha 110 2021 — phân biệt lốp có ruột cho vành nan hoa và lốp tubeless cho vành đúc, tránh nhầm khi mua. Lốp xe Honda Wave chính hãng — Kích thước và mã tra cứu theo từng phiên bản Lốp Honda Wave được phân biệt theo hai yếu tố: kích thước (in hoặc metric) và kiểu vành (nan hoa hoặc vành đúc). Chọn sai kích thước gây lệch đồng hồ tốc độ; chọn sai kiểu (có ruột / không ruột) gây hỏng lốp sớm hoặc xẹp đột ngột. Kích thước lốp tiêu chuẩn theo dòng xe Dòng xe Lốp trước Lốp sau Kiểu vành Wave 100 (2001–2007, thế hệ đầu) 2.25/17 (= 60/90-17) 2.50/17 (= 70/90-17) Nan hoa — có ruột Wave Alpha / Wave 100 (2008–2013) 70/100-17 80/90-17 Nan hoa — có ruột Wave RSX 110 / Wave S 110 (2009–2012, nan hoa) 70/90-17 80/90-17 Nan hoa — có ruột Wave RSX 110 / Wave S 110 (vành đúc) 70/90-17 80/90-17 Vành đúc — tubeless (không ruột) Wave RSX 110 K03V (2013–2019) 70/90-17 80/90-17 Nan hoa hoặc vành đúc tùy phiên bản Wave Alpha 110 (2021+) 70/90-17 80/90-17 Nan hoa — có ruột Mã lốp chính hãng Honda — Tra theo vị trí Lốp trước Mã Honda Thông số Dòng xe áp dụng 44711KRS901 2.25/17 4PR 33L NF2 Wave 100 thế hệ đầu (2001–2007) 44711KPH971 70/100-17 40P NR69 Wave Alpha / Future Neo 44711KWWB21 70/90-17 MC 38P (IRC) Wave RSX 110, Wave S 110 (nan hoa) 44711KWWB22 70/90-17 MC 38P (VEE) Wave 110 — vành nan hoa các đời 44711KWWE01 70/90-17M/C 38P (CST) Wave 110 — thay thế đa dòng Lốp sau Mã Honda Thông số Dòng xe áp dụng 42711KRS901 2.50/17 4PR 38L NR30 Wave 100 thế hệ đầu (2001–2007) 42711KPH971 80/90-17 50P NR69 Wave Alpha / Future Neo 42711KWWB22 80/90-17 MC 44P Wave RSX 110, Wave S 110, Wave Alpha 110 — nan hoa 42711KWWE01 80/90-17M/C 50P (CST) Wave 110 — thay thế đa dòng 42711KTM972 80/90-17 MC 50P NR69 (IRC) Dream 110, Future 125, Wave 110 — đa dụng Vành nan hoa vs. vành đúc — Khác biệt quan trọng Wave RSX 110 và Wave S 110 có hai phiên bản vành, mỗi loại dùng lốp khác nhau về cấu trúc: Vành nan hoa (spoke): Bắt buộc dùng lốp có ruột (tube-type). Nếu lắp lốp tubeless vào vành nan hoa, lốp sẽ không giữ khí tốt qua các ốc nan hoa và xẹp dần. Vành đúc (cast / alloy): Dùng lốp tubeless (không ruột). Lốp tubeless lắp lên vành nan hoa sẽ rò khí qua đầu nan hoa — không an toàn. Kiểm tra kiểu vành trên xe trước khi mua lốp mới. Phiên bản Wave có vành đúc thường ghi thêm chữ "CS" (Cast Standard) hoặc "CD" (Cast Disc) trong ký hiệu model xe. Đọc thông số lốp Ký hiệu 70/90-17 38P đọc như sau: 70 — bề rộng lốp (mm) 90 — tỉ lệ chiều cao / bề rộng (%), tức chiều cao thành lốp = 70 × 90% = 63mm 17 — đường kính vành (inch) 38P — tải trọng tối đa (ký hiệu P = 132 kg) và loại cấu trúc Lốp sau Wave dùng kích thước 80/90-17 — bề rộng lớn hơn 10mm, chiều cao thành thấp hơn tương đối, cho bám đường và chịu tải tốt hơn bánh trước.