Phanh Đĩa và Bánh Xe Honda Honda Monkey 125 K0F =============================================== Ngay dang: 2026-05-16 URL: https://db.dov.vn/kb/phanh-dia-va-banh-xe-honda-honda-monkey-125-k0f Wiki (co anh): https://wiki.dov.vn/kien-thuc/phanh-dia-va-banh-xe-honda-honda-monkey-125-k0f Phân tích phuộc USD/telescopic, phanh đĩa và bánh xe đặc trưng Honda Honda Monkey 125 K0F. Phuộc USD Showa 31mm (Monkey/MSX) Monkey K0F và MSX125: phuộc USD Showa 31mm — phong cách sporty. Super Cub: phuộc ống lồng 27mm. Đĩa phanh trước 220mm, caliper Nissin piston đơn. Mã phớt phuộc:86202K0FT0086201K0FT0050100K0FM0061320K0FT0061310K0FT0064550K0FT00 Phanh sau và giảm xóc Phanh sau tang trống (Super Cub) hoặc đĩa (MSX/Monkey). Dual shock (Super Cub) hoặc mono-shock (MSX125). Chiều cao yên thấp: Super Cub 789mm, Monkey 775mm, MSX 764mm. Mã giảm xóc: 50100K0FM00, 61320K0FT00, 61310K0FT00, 64550K0FT00. Bánh xe đặc trưng Monkey: bánh 12 inch giữ thiết kế gốc 1961 nhưng kỹ thuật hiện đại. MSX125: lốp béo 120/70-12 trước và sau — grip tốt. Super Cub: bánh 17 inch đô thị. Mã bánh xe: 61310K0FT00, 64550K0FT00, 52400K0FA01, 52400K0FJ01. Cổ lái và vòng bi Vòng bi cổ lái thay khi tiếng kêu khi đánh lái. Sag trước 15–20mm, sau 20–25mm. Áp suất lốp: trước 175 kPa, sau 200 kPa. Mã cổ lái: 52400K0FV01, 51500K0FA01, 51500K0FJ01, 51500K0FV01.