Piston và xéc-măng Air Blade 125 – Bore 52,4mm và hệ thống oversize =================================================================== Ngay dang: 2026-04-28 URL: https://db.dov.vn/kb/piston-va-xec-mang-air-blade-125-bore-524mm-va-he-thong-oversize Wiki (co anh): https://wiki.dov.vn/kien-thuc/piston-va-xec-mang-air-blade-125-bore-524mm-va-he-thong-oversize Thông số kỹ thuật piston Air Blade 125: đường kính 52,4mm, phân tích xéc-măng low-tension trên eSP+. Hệ thống oversize TC/Cốt 1–4, khi nào cần doa xy-lanh. Piston và xéc măng Honda Air Blade 125 — Phân tích ba thế hệ động cơ 125cc Air Blade 125 có đường kính xy lanh lớn hơn Wave và Vision — 52.4mm so với 50mm của các dòng 110cc. Piston Air Blade 125 thiết kế đặc biệt với đỉnh piston dạng "dome" (vòm) để tăng tỉ số nén lên 11.3:1 — cao hơn đáng kể so với Wave 110 (9.0:1). Không thể thay piston Air Blade 125 bằng piston 110cc. Mã piston theo thế hệ Air Blade 125 Thế hệNămTC (0.00)Cốt 1 (0.25)Cốt 2 (0.50) Thế hệ 1–2 (K27 / K66)2012–201913101K27V0013102K27V0013103K27V00 Thế hệ 2 (K36)2015–201913101K36T0013102K36T0013103K36T00 Thế hệ 3 (K0S eSP+)2020–nay13101K0SV00—— Thế hệ 3 (K0R eSP+)2020–nay13101K0RV00—— Mã xéc măng theo thế hệ Air Blade 125 Thế hệMã xéc măng TCGhi chú Thế hệ 1–2 (K1N)13011K1N305Bộ 3 vòng tiêu chuẩn cho 52.4mm bore Thế hệ 3 (K0R eSP+)13011K0R305Xéc măng mỏng hơn (low-tension) giảm ma sát Thế hệ 3 (K0S eSP+)13011K0S305Tương đương K0R, biến thể thế hệ 3 Thế hệ 3 (K1Z eSP+)13011K1Z305Dùng chung Air Blade 160, Vario 160 Xéc măng low-tension trên động cơ eSP+ — Điểm khác biệt quan trọng Từ thế hệ eSP+ (2020+), Honda giới thiệu xéc măng "low-tension" — vòng xéc măng mỏng hơn và lực căng thấp hơn. Mục đích giảm ma sát piston–xy lanh, giúp tiết kiệm nhiên liệu 3–5%. Điểm cần lưu ý: Xéc măng low-tension nhạy cảm hơn với độ chính xác khe hở — yêu cầu xy lanh mòn không quá 0.05mm trước khi thay xéc măng Không thay xéc măng low-tension vào xy lanh đã mòn ovan — khe hở không đồng đều làm xéc măng không bít kín, nhớt lọt buồng đốt ngay Nếu xy lanh đã mòn, phải doa và dùng piston/xéc măng oversize — không có lựa chọn khác Áp suất nén tiêu chuẩn Air Blade 125 Đo áp suất nén là cách nhanh nhất xác định tình trạng piston và xéc măng mà không cần tháo máy: Mới / tốt: 1.200–1.400 kPa (174–203 PSI) Cần theo dõi: 900–1.200 kPa — xéc măng bắt đầu mòn Cần đại tu: Dưới 900 kPa (130 PSI) — máy yếu rõ rệt, tiêu hao dầu tăng Chênh lệch giữa hai lần đo sau khi đổ nhớt vào xy lanh: Nếu áp suất tăng mạnh sau khi đổ nhớt = xéc măng hỏng. Nếu áp suất không đổi = xu páp hỏng hoặc gioăng đầu máy rò.