Piston và xéc măng Honda Wave chính hãng — Tra mã tiêu chuẩn và oversize theo thế hệ động cơ ============================================================================================ Ngay dang: 2026-04-28 URL: https://db.dov.vn/kb/piston-va-xec-mang-honda-wave-chinh-hang-tra-ma-tieu-chuan-va-oversize-theo-the- Wiki (co anh): https://wiki.dov.vn/kien-thuc/piston-va-xec-mang-honda-wave-chinh-hang-tra-ma-tieu-chuan-va-oversize-theo-the- Bảng tra mã piston và xéc măng Honda Wave từ Wave 100cc đến Wave RSX 110 K58 — phân biệt 5 mức cốt (TC đến cốt 4), dấu hiệu nhận biết cần thay và nguyên tắc chọn piston đúng kích thước sau khi doa xy lanh. Piston và xéc măng Honda Wave — Tra mã tiêu chuẩn và oversize theo thế hệ Piston và xéc măng là hai chi tiết chính quyết định áp suất nén và tình trạng động cơ Honda Wave. Khi máy tiêu hao dầu bất thường, nổ khói xanh hoặc áp suất nén giảm, đây là nhóm phụ tùng cần kiểm tra trước tiên. Hệ thống cốt (Oversize) — Nguyên tắc cơ bản Honda cung cấp piston và xéc măng theo 5 mức kích thước: Tiêu chuẩn (0.00): Kích thước nguyên bản — dùng cho xy lanh còn tốt hoặc đã thay xy lanh mới Cốt 1 (0.25): Tăng đường kính 0.25mm — dùng sau khi doa xy lanh lần 1 Cốt 2 (0.50): Tăng 0.50mm — doa lần 2 Cốt 3 (0.75): Tăng 0.75mm — doa lần 3 Cốt 4 (1.00): Tăng 1.00mm — doa lần 4, đây thường là giới hạn tối đa Xéc măng phải dùng cùng cốt với piston. Không dùng xéc măng cốt 1 với piston tiêu chuẩn. Tra mã piston theo đời xe Wave Thế hệ TC (0.00) Cốt 1 (0.25) Cốt 2 (0.50) Cốt 3 (0.75) Cốt 4 (1.00) Wave 100 / Alpha (KFL) 13101KFV950 13102KFV950 13103KFV950 13104KFV950 13105KFV950 Wave 100 (KTL) 13101KTL850 13102KTL850 13103KTL850 13104KTL850 13105KTL850 Wave RSX 110 (KWB, 2009–2012) 13101KWB600 13102KWB305 13103KWB305 13104KWB305 13105KWB305 Wave RSX 110 (KWW / Dream 110) 13101KWW740 13102KWW740 13103KWW740 13104KWW740 13105KWW740 Wave RSX 110 K03 (2013–2019) 13101K03H10 13102K03H10 — — — Tra mã xéc măng theo đời xe Wave Thế hệ TC (0.00) Cốt 1 (0.25) Cốt 2 (0.50) Cốt 3 (0.75) Cốt 4 (1.00) Wave 100 / Alpha / Super Dream (KFL) 13011KFL851 13012KFL851 13013KFL851 13014KFL851 13015KFL851 Wave RSX 110 (KWB, 2009–2012) 13011KWB305 13021KWB305 — — — Wave RSX 110 / Dream 110 (KWW) 13011KWW740 — — — — Wave RSX 110 K03 (2013–2019) 13011K03305 / 13011K03306 13021K03306 — — — Wave RSX 110 K90 (2017+) 13011K90V00 13021K90V00 — — — Wave RSX 110 / Alpha 110 K58 (2021+) 13011K58305 13021K58305 — — — Dấu hiệu cần kiểm tra piston / xéc măng Khói xanh ở ống xả: Dầu lọt vào buồng đốt — xéc măng mòn hoặc phớt xu páp hỏng Tiêu hao dầu bất thường: Đổ đầy dầu nhưng sau 500–1.000 km thấy thiếu dầu đáng kể mà không có dấu hiệu rò bên ngoài Máy yếu, khó nổ buổi sáng: Áp suất nén giảm do xéc măng không còn bít kín Tiếng gõ lạch cạch trong máy: Piston mòn ovan, khe hở piston–xy lanh quá lớn Kiểm tra bằng đồng hồ đo áp suất nén: Wave 100cc đạt khoảng 130–150 PSI; Wave 110cc đạt 140–160 PSI khi máy còn tốt. Dưới 100 PSI là cần đại tu. Khi nào thay xéc măng, khi nào thay piston Nếu xy lanh chưa bị mòn ovan (kiểm tra bằng đồng hồ đo lỗ / panme), chỉ cần thay xéc măng tiêu chuẩn mới mà không cần doa. Nếu xy lanh đã mòn ovan hoặc trầy xước, bắt buộc phải doa và thay piston oversize kèm xéc măng cùng cốt. Không thay piston tiêu chuẩn vào xy lanh đã doa — khe hở sẽ quá lớn, máy sẽ nhanh hỏng trở lại.