Suzuki GSX250 — Hệ thống điện, công tắc và update phiên bản FM1 =============================================================== Ngay dang: 2026-05-10 URL: https://db.dov.vn/kb/suzuki-gsx250-he-thong-dien-cong-tac-va-update-phien-ban-fm1 Wiki (co anh): https://wiki.dov.vn/kien-thuc/suzuki-gsx250-he-thong-dien-cong-tac-va-update-phien-ban-fm1 Linh kiện điện Suzuki GSX250 Gixxer 250: đèn, cụm công tắc, dây điện và các linh kiện cập nhật phiên bản FM1 với mã phụ tùng chính hãng Suzuki Việt Nam. Suzuki GSX250 — Hệ thống điện và các update phiên bản FM1 GSX250M1 là phiên bản tiêu chuẩn. GSX250FM1 trong catalog Suzuki Việt Nam chứa các linh kiện cập nhật/khác biệt cho phiên bản sau (FM1) — bao gồm khung sườn, kiếng chiếu hậu, cụm công tắc và bộ dây điện mới. 1. Hệ thống đèn và gương chiếu hậu Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc35100-41KA4-000 (mã cũ: 35100-41KA3-000)Den PhaINDONESIA51811-41KA0-YKVOp Den Pha, PhaiINDONESIA51812-41KA0-YKVOp Den Pha, TraiINDONESIA51813-41KA0-YKVOp Den Pha Trung TamINDONESIA51814-41KA0-000Bat Bat Dau DenINDONESIA51815-41KA0-000Op, Bat Dau Den PhaiINDONESIA56500-34J81-000Kinh Chieu Hau, PhaiINDONESIA56600-34J81-000Kinh Chieu Hau, TraiINDONESIA35100-41K01-000Den PhaINDONESIA56500-41K10-000Kinh Chieu Hau, PhaiINDONESIA56600-41K10-000Kinh Chieu Hau, TraiINDONESIA 2. Bộ dây điện Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc33810-41K00-000Day Dien Motor DeINDONESIA33820-41K00-000Day Dien Noi Cuc DuongINDONESIA33860-41K00-000Day Dien MassINDONESIA35693-41K00-000Ong Boc Day DienINDONESIA36610-41K10-000Bo Day Dien So 1INDONESIA36620-41K00-000Bo Day Dien So 2INDONESIA 3. Cụm công tắc (trái và phải) GSX250FM1 có cụm công tắc tay lái cập nhật (CUM CONG TAC, PHAI và TRAI) so với M1 tiêu chuẩn: Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc37100-34JE0-000Cong Tac DienINDONESIA37101-34870-000Bo KhoaINDONESIA37200-34JG0-000Cum Cong Tac, PhaiINDONESIA37400-34JG0-000Cum Cong Tac, TraiINDONESIA37560-41K00-000Cong Tac Ly HopINDONESIA37740-34J20-000Cong Tac Den ThangINDONESIA37100-34J80-000Cong Tac DienINDONESIA37101-34850-000Bo KhoaINDONESIA37200-34JD0-000Cum Cong Tac, PhaiINDONESIA37400-34JD0-000Cum Cong Tac, TraiINDONESIA 4. Linh kiện đặc thù phiên bản FM1 (GSX250FM1) Catalog GSX250FM1 có 83 mã gồm: khung sườn mới, nắp che động cơ, kính chắn gió, kiếng chiếu hậu cải tiến và bộ dây điện riêng: Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc08211-22301-000Vong DemINDONESIA35100-41K01-000Den PhaINDONESIA36610-41K10-000Bo Day Dien So 1INDONESIA36620-41K00-000Bo Day Dien So 2INDONESIA37100-34J80-000Cong Tac DienINDONESIA37101-34850-000Bo KhoaINDONESIA37200-34JD0-000Cum Cong Tac, PhaiINDONESIA37400-34JD0-000Cum Cong Tac, TraiINDONESIA41100-41K11-000Khung SuonINDONESIA44171-41K10-YSFOp Binh Xang, GiuaINDONESIA44180-41K10-YSFOp Binh Xang, PhaiINDONESIA44181-41K00-YKVOp Binh Xang, PhaiINDONESIA44190-41K10-YSFOp Binh Xang, TraiINDONESIA44191-41K00-YKVOp Binh Xang, TraiINDONESIA44284-41K00-000Tam Mut Phai, So 1INDONESIA44285-41K00-000Tam Mut Trai, So 1INDONESIA47120-41K00-YSFOp Hong Truoc, Tren PhaiINDONESIA47121-41K00-YKVOp Hong Truoc, Tren PhaiINDONESIA47220-41K00-YSFOp Hong Truoc, Tren TraiINDONESIA47221-41K00-YKVOp Hong Truoc, Tren TraiINDONESIA51103-41K10-291Phuoc Truoc, PhaiINDONESIA51104-41K10-291Phuoc Truoc, TraiINDONESIA51146-41K10-000Xylanh PhuocINDONESIA51171-41K10-000Lo XoINDONESIA51176-41K10-000Ong LotINDONESIA51311-41K10-291Gia Bat Tay LaiINDONESIA56110-41K00-291Tay Lai PhaiINDONESIA56123-41K00-000BulongINDONESIA56150-41K00-291Tay Lai TraiINDONESIA56278-28G10-000Doi Trong Tay LaiINDONESIA56500-41K10-000Kinh Chieu Hau, PhaiINDONESIA56524-41K01-000Nut BitINDONESIA56600-41K10-000Kinh Chieu Hau, TraiINDONESIA58200-41K20-000Day ConINDONESIA58300-41K00-000Day Ga So 1INDONESIA58300-41K10-000Day Ga So 2INDONESIA59200-41K10-000Ong Dau ThangINDONESIA59243-42K00-000Nep Dan HuongINDONESIA59541-41K00-000KepINDONESIA68131-42K00-AGQTem Op Hong Tren, PhaiINDONESIA68132-42K00-AGQTem Op Binh Xang, PhaiINDONESIA68141-42K00-AGQTem Op Hong Tren, TraiINDONESIA68142-42K00-AGQTem Op Binh Xang, TraiINDONESIA68181-41K00-AHWTem Chu Suzuki, BacINDONESIA68183-41K00-B7NTem Op Dong Co, PhaiINDONESIA68185-41K00-B7QTem Chu GixxersfINDONESIA68193-41K00-B7NTem Op Dong Co, TraiINDONESIA68281-42K00-A3FTem Op Dau Den, PhaiINDONESIA68282-42K00-BYUTem Chu GixxersfINDONESIA68283-42K00-A3FTem Op Dong Co Phai, So 1INDONESIA68284-41K00-BSBTem Op Dong Co Phai, So 2INDONESIA68291-42K10-A3FTem Op Dau Den, TraiINDONESIA68293-42K00-A3FTem Op Dong Co Trai, So 1INDONESIA68294-41K00-BSBTem Op Dong Co Trai, So 2INDONESIA94411-41K00-YKVOp Dau DenINDONESIA94411-41K00-YSFOp Dau DenINDONESIA94412-34J00-000Cao Su DemINDONESIA94412-41K00-000Op Than Dong Co DuoiINDONESIA94421-41K00-YKVOp Dong Ho Toc DoINDONESIA94422-41K00-000Op Dong Ho Toc Do, PhaiINDONESIA94423-41K00-000Op Dong Ho Toc Do, TraiINDONESIA94424-41K00-000Cao Su DemINDONESIA94431-41K01-YKVOp Hong, PhaiINDONESIA94432-41K00-000Op Dong Co Trong, Duoi PhaiINDONESIA94433-41K00-000Op Dong Co Trong, Tren PhaiINDONESIA94434-41K00-000Tam ChanINDONESIA94435-41K00-000Tam ChanINDONESIA94441-41K01-YKVOp Hong, TraiINDONESIA94441-41K01-YSFOp Hong, TraiINDONESIA94442-41K00-000Op Dong Co Trong, Duoi TraiINDONESIA94443-41K00-000Op Dong Co Trong, Tren TraiINDONESIA94461-41K00-000Nap Che Dong Co, PhaiINDONESIA94462-41K00-000Nap Che Dong Co, TraiINDONESIA94471-41K00-YKVOp Dong Co Duoi, PhaiINDONESIA94472-41K00-000Tam Che, Op DuoiINDONESIA94481-41K00-YKVOp Dong Co Duoi, TraiINDONESIA94491-41K00-000Op Dong Co Duoi, GiuaINDONESIA94510-41K00-000BatINDONESIA94530-41K00-000BatINDONESIA94540-41K00-000BatINDONESIA94611-41K00-000Kinh Chan GioINDONESIA94621-34J10-000BulongINDONESIA94621-41K00-000VitINDONESIA