---
type: article
title: Suzuki Hayate-SS FI — Hệ thống điện, cảm biến FI và ốp thân xe
slug: suzuki-hayate-ss-fi-he-thong-dien-cam-bien-fi-va-op-than-xe
url: https://db.dov.vn/kb/suzuki-hayate-ss-fi-he-thong-dien-cam-bien-fi-va-op-than-xe
human_mirror: https://wiki.dov.vn/kien-thuc/suzuki-hayate-ss-fi-he-thong-dien-cam-bien-fi-va-op-than-xe
published: 2026-05-10T09:03:18+00:00
language: vi-VN
---

# Suzuki Hayate-SS FI — Hệ thống điện, cảm biến FI và ốp thân xe

> Linh kiện điện Suzuki Hayate-SS FI: dây điện, cảm biến nhiên liệu, đèn pha và ốp nhựa thân xe với mã phụ tùng chính hãng Suzuki Việt Nam.

Suzuki Hayate-SS FI — Hệ thống điện và thân xe
Dòng Hayate-SS FI bổ sung hệ thống điện phức tạp hơn với cảm biến ngắt nhiên liệu, cảm biến nhiệt độ động cơ và bộ điều khiển FI. Hệ thống đèn trên Hayate-SS được cải tiến so với bản tiêu chuẩn.

1. Hệ thống đèn
Bộ đèn pha Hayate-SS dùng chụp đèn (reflector) rời với bóng đèn thay thế được. Mã bộ đèn theo từng phiên bản màu xe.
Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc35100-13H30V000 (mã cũ: 35100-13H10V000)Bo Den PhaVIET NAM35121-13H30V000 (mã cũ: 35121-13H00V000)Bo Choa Den PhaVIET NAM35171-13H00V000Bo Day Den PhaVIET NAM35710-13H00-000 (mã cũ: 35710B13H00N000)Bo Den LaiINDONESIA35712-13H00V000Kinh Den LaiVIET NAM35740-13H00V000Bo Den PhanhVIET NAM35100-13HC0V000Bo Den PhaVIET NAM35121-13HC0V000Choa Den PhaVIET NAM35171-13HC0V000Day Dien Den PhaVIET NAM35173-13HC0V000Cao Su Dui Den PhaVIET NAM35710B13HA0N000Den LaiINDONESIA35712-13HA0-000 (mã cũ: 35712B13HA0N000)Kieng Den LaiINDONESIA35712B13HA0N000Kieng Den LaiINDONESIA47191B13HA0N000Bat Bat Den LaiINDONESIA47321-13HA0V001Op Den LaiVIET NAM

2. Bộ dây điện
Hayate-SS FI có bộ dây điện khác hoàn toàn so với Hayate-SS chế hòa khí do bổ sung các đầu nối cảm biến FI. Không thay thế chéo giữa hai phiên bản.
Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc33810-13H00V000Day Dien Moto DeVIET NAM34173-13H00-000Day Dien Dong HoTHAI LAN35718-13H00V000Bo Day DienVIET NAM36412-13H00-000Bo Day Dien Bao SoTHAI LAN36610-13H40V000 (mã cũ: 36610-13H20V00R)Bo Day DienVIET NAM33810-13HA0V000Day Dien Mo To DeVIET NAM34173-13HA0-000Day Dien Dong HoINDONESIA35171-13HC0V000Day Dien Den PhaVIET NAM35618B13HA0N000Day DienINDONESIA35638B13HA0N000Day DienINDONESIA33810-13HB0V000Day Dien Mo To DeVIET NAM34173B13HA0N000Day Dien Dong HoINDONESIA36610-13HD0V000Bo Day DienVIET NAM

3. Công tắc điện
Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc37200-13H21V000 (mã cũ: 37200-13H20V000)Cong Tac PhaiVIET NAM37400-13H30V000Cong Tac TraiVIET NAM37840-24F01-000 (mã cũ: 37840-24F01V000)Cong Tac Chan Chong NgangINDONESIA37284-13H30V000Nut Gat Cong TacVIET NAM37285-13H30V000Nut Gat Cong TacVIET NAM57460-17C01V000Cong Tac Bao ThangVIET NAM57470-10J20V000 (mã cũ: 57470-09G02V000)Cong Tac Bao ThangVIET NAM13420-16HA0-000Cong Tac TuTHAI LAN37400-13H40V000Cong TacVIET NAM

4. Ốp nhựa thân xe Hayate-SS
Bung trước và ốp hông của Hayate-SS có thiết kế sport khác với Hayate tiêu chuẩn. Các màu sắc phân biệt qua ký tự cuối mã phụ tùng (W9D = đen, VYTB = đỏ, VYUH = trắng...).
Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc47111-13H10VY98Op Hong Phai (Xanh Lam)VIET NAM47111-13H10VYNR (mã cũ: 47111-13H10V436)Op Hong PhaiVIET NAM47111-13H10VYTB (mã cũ: 47111-13H10VYUN)Op Hong Phai, DoVIET NAM47111-13H10VYUH (mã cũ: 47111-13H10VYZM)Op Hong Phai TrangVIET NAM47111-13H10VYYL (mã cũ: 47111-13H10-YYL)Op Hong Phai - Nau LimitedVIET NAM47111-13HA0VYTBOp Hong Phai, DoVIET NAM47111-13HA0VYUHOp Hong Phai TrangVIET NAM47122-13H10V35WOp Hong Phai, XamVIET NAM47122-13H10V396Op Hong Duoi Phai,(Thunder Gray, New Uw125)VIET NAM47122-13H10VW9D (mã cũ: 47122-13H10-W9D)Op Hong Duoi Phai - Vang Dong LimitedVIET NAM47122-13H10VY7H (mã cũ: 47122-13H00VY7H)Op Hong Duoi, PhaiVIET NAM47122-13H10VYHG (mã cũ: 47122-13H00VYHG)Op Hong Duoi, PhaiVIET NAM47122-13H10VYNR (mã cũ: 47122-13H10V436)Op Hong Phai Duoi, DenVIET NAM47122-13H10VYTB (mã cũ: 47122-13H00VYTB)Op Hong Duoi, PhaiVIET NAM47123-13H10V35WOp Hong  Duoi Trai, XamVIET NAM47123-13H10V396Op Hong Duoi Trai,(Thunder Gray, New Uw125)VIET NAM47123-13H10VW9D (mã cũ: 47123-13H10-W9D)Op Hong Duoi Trai - Vang Dong LimitedVIET NAM47123-13H10VY7H (mã cũ: 47123-13h00vy7h)Op Hong Duoi, TraiVIET NAM47123-13H10VYHG (mã cũ: 47123-13h00vyhg)Op Hong Duoi, TraiVIET NAM47123-13H10VYNR (mã cũ: 47123-13H10V436)Op Hong  Duoi Trai, DenVIET NAM47123-13H10VYTB (mã cũ: 47123-13h00vytb)Op Hong Duoi, TraiVIET NAM47211-13H10VY98Op Hong Trai (Xanh Lam)VIET NAM47211-13H10VYNR (mã cũ: 47211-13H10V436)Op Hong TraiVIET NAM47211-13H10VYTB (mã cũ: 47211-13H10VYUN)Op Hong Trai, DoVIET NAM47211-13H10VYUH (mã cũ: 47211-13H10VYZM)Op Hong Trai TrangVIET NAM47211-13H10VYYL (mã cũ: 47211-13H10-YYL)Op Hong Trai - Nau LimitedVIET NAM48111-13H10V394Bung Truoc XanhVIET NAM48111-13H10V439Bung Truoc BacVIET NAM48111-13H10V440Bung Truoc DoVIET NAM48111-13H10VHEH (mã cũ: 48111-13H10VYHG)Bung Truoc, XamVIET NAM48111-13H10VY98Bung Truoc Xanh LamVIET NAM48111-13H10VYNR (mã cũ: 48111-13H10V436)Bung Truoc DenVIET NAM48111-13H10VYPABung Truoc - TrangVIET NAM48111-13H10VYTB (mã cũ: 48111-13H10VYUN)Bung Truoc, DoVIET NAM48111-13H10VYUH (mã cũ: 48111-13H10VYZM)Bung Truoc TrangVIET NAM48111-13H10VYYL (mã cũ: 48111-13H10-YYL)Bung Truoc - Nau LimitedVIET NAM48137-13H00V001Bung DuoiVIET NAM48150B13H20N000 (mã cũ: 48150-13H20-000)Bat Bat Bung TruocINDONESIA48171-13H00VHEH (mã cũ: 48171-13H00VYHG)Bung Duoi, XamVIET NAM48171-13H00VY98Bung Duoi Xanh LamVIET NAM48171-13H00VYNR (mã cũ: 48171-13H00V436)Bung DuoiVIET NAM48171-13H00VYPABung Duoi - TrangVIET NAM48171-13H00VYTB (mã cũ: 48171-13H00VYUN)Bung Duoi, DoVIET NAM48171-13H00VYUH (mã cũ: 48171-13H00VYZM)Bung Duoi TrangVIET NAM48171-13H00VYYL (mã cũ: 48171-13H00-YYL)Bung Duoi - Nau LimitedVIET NAM68111-13H00-C58 (mã cũ: 68111-13H00VC58)Tem Op Hong Tren, Phai, BacVIET NAM68111-13H00-C65 (mã cũ: 68111-13H00VC65)Tem Op Hong Tren, Phai, DoVIET NAM68111-13H20-000 (mã cũ: 68111-13H20V000)Tem Op Hong Phai, TraiVIET NAM68111-13H30-GDH (mã cũ: 68111-13H30VGDH)Tem Op Hong Phai,Do-DenVIET NAM68111-13H40-HUW (mã cũ: 68111-13H40VHUW)Tem Op Hong Phai,Vang-DongVIET NAM68111-13H50-6JZ (mã cũ: 68111-13H50V6JZ)Tem Op Hong,RhVIET NAM68111-13H50-GDH (mã cũ: 68111-13H50VGDH)Tem Op Hong,RhVIET NAM68111-13H60-000 (mã cũ: 68111-13H60V000)Tem Op Hong PhaiVIET NAM68112-13H00-C58 (mã cũ: 68112-13H00VC58)Tem Op Hong Duoi, Phai, BacVIET NAM68112-13H60-000 (mã cũ: 68112-13H60V000)Tem Op Hong TraiVIET NAM68131-13H60-AFYTem Op Hong DuoiVIET NAM68131-13H60-GDHTem Op Hong DuoiVIETNAM68131-13H60-HUWTem Op Hong DuoiVIET NAM68131-13H61-GDHTem Op Hong DuoiVIET NAM68135-13H50-GDHTem Op Hong ,PhaiVIET NAM68135-13H70-GDHTem Op Hong PhaiVIET NAM68135-13H70-HUWTem Op Hong PhaiVIET NAM68135-13H80-AFYTem Op Hong PhaiVIET NAM68135-13H80-GDHTem Op Hong PhaiVIET NAM68135-13H80-HUWTem Op Hong PhaiVIET NAM68145-13H50-GDHTem Op Hong ,TraiVIET NAM68145-13H70-GDHTem Op Hong TraiVIET NAM68145-13H70-HUWTem Op Hong TraiVIET NAM68145-13H80-AFYTem Op Hong TraiVIET NAM68145-13H80-GDHTem Op Hong TraiVIET NAM68145-13H80-HUWTem Op Hong TraiVIET NAM68211-13H00-C58 (mã cũ: 68211-13H00VC58)Tem Op Hong Tren, Trai, BacVIET NAM68211-13H00-C65 (mã cũ: 68211-13H00VC65)Tem Op Hong TraiVIET NAM68211-13H30-GDH (mã cũ: 68211-13H30VGDH)Tem Op Hong Trai,Do-DenVIET NAM68211-13H40-HUW (mã cũ: 68211-13H40VHUW)Tem Op Hong Trai,Vang-DongVIET NAM68211-13H50-6JZ (mã cũ: 68211-13H50V6JZ)Tem Op Hong,LhVIET NAM68211-13H50-GDH (mã cũ: 68211-13H50VGDH)Tem Op Hong,LhVIET NAM68212-13H00-C58 (mã cũ: 68212-13H00VC58)Tem Op Hong Duoi, Trai, BacVIET NAM68312-13H00-436 (mã cũ: 68312-13H00V436)Tem Bung Truoc Phia Duoi, Phai, DenVIET NAM68312-13H00-C65 (mã cũ: 68312-13H00VC65)Tem Bung Truoc Phia Duoi, Phai, DoVIET NAM68312-13H50-6JZ (mã cũ: 68312-13H50V6JZ)Tem Bung Duoi,RhVIET NAM68312-13H50-GDH (mã cũ: 68312-13H50VGDH)Tem Bung Duoi,RhVIET NAM68412-13H00-C65 (mã cũ: 68412-13H00VC65)Tem Bung Truoc Phia Duoi, Trai, DoVIET NAM68412-13H50-6JZ (mã cũ: 68412-13H50V6JZ)Tem Bung Duoi,LhVIET NAM68412-13H50-GDH (mã cũ: 68412-13H50VGDH)Tem Bung Duoi,LhVIET NAM68511-13H00-C58 (mã cũ: 68511-13H00VC58)Tem Bung Truoc Phia Tren, Phai, BacVIET NAM68611-13H00-C58 (mã cũ: 68611-13H00VC58)Tem Bung Truoc Phia Tren, Trai, BacVIET NAM68645-13H40-GDHTem Bung Truoc ,PhaiVIET NAM68645-13H40-HEHTem Bung Truoc ,PhaiVIET NAM68645-13H50-AATTem Bung Truoc ,PhaiVIET NAM68646-13H50-HEHTem Bung Truoc Tren,PhaiVIET NAM68646-13H60-AATTem Bung Truoc Tren,PhaiVIET NAM68655-13H40-GDHTem Bung Truoc ,TraiVIET NAM68655-13H40-HEHTem Bung Truoc ,TraiVIET NAM68655-13H50-AATTem Bung Truoc ,TraiVIET NAM68656-13H50-HEHTem Bung Truoc Tren,TraiVIET NAM68656-13H60-AATTem Bung Truoc Tren,TraiVIET NAM68831-13H20-000 (mã cũ: 68831-13H20V000)Tem Nr Bung TruocVIET NAM68831-13H30-000 (mã cũ: 68831-13H30V000)Tem Bung Duoi,RhVIET NAM68832-13H30-000 (mã cũ: 68832-13H30V000)Tem Bung Truoc TraiVIET NAM68841-13H20-000 (mã cũ: 68841-13H20V000)Tem Ultimatic Op Hong Phai, TraiVIET NAM92112-13H00VW9D (mã cũ: 92112-13H00-W9D)Op Bung Truoc - Vang Dong LimitedVIET NAM92112-13H00VYNR (mã cũ: 92112-13H00V436)Op Bung TruocVIET NAM47131-13HA0V395Op Hong Phai, Duoi, BacVIET NAM47131-13HA0VW9DOp Hong Phai,Duoi,NauVIET NAM47131-13HA0VYNR (mã cũ: 47131-13HB0VYNR)Op Hong Phai,Duoi,DenVIET NAM47131-13HA0VYTB (mã cũ: 47131-13HB0VYTB)Op Hong Phai,Duoi,DoVIET NAM47131-13HA0VYUH (mã cũ: 47131-13HB0VYUH)Op Hong Phai,Duoi ,TrangVIET NAM47231-13HA0V395Op Hong Trai, Duoi, BacVIET NAM47231-13HA0VW9DOp Hong Duoi Trai  (Nau)VIET NAM47231-13HA0VYNR (mã cũ: 47231-13HB0VYNR)Op Hong Duoi Trai (Den)VIET NAM47231-13HA0VYTB (mã cũ: 47231-13HB0VYTB)Op Hong Duoi Trai (Do)VIET NAM47231-13HA0VYUH (mã cũ: 47231-13HB0VYUH)Op Hong Trai,Duoi,TrangVIET NAM48111-13HA0VW9DBung Truoc - NauVIET NAM48111-13HA0VYNRBung Truoc DenVIET NAM48111-13HA0VYTBBung Truoc, DoVIET NAM48111-13HA0VYUHBung Truoc TrangVIET NAM48138-13HA0-291 (mã cũ: 48138B13HA0N291)Bung Duoi,SauINDONESIA68135-13HB0-YNRTem Op Hong PhaiVIET NAM68135-13HC0-JWLTem Op Hong PhaiVIET NAM68145-13HB0-YNRTem Op Hong TraiVIET NAM68145-13HC0-JWLTem Op Hong TraiVIET NAM68645-13HA0-YNRTem Bung Truoc PhaiVIET NAM68645-13HB0-JWLTem Bung Truoc PhaiVIET NAM68647-13HB0-YNRTem Bung Truoc GiuaVIET NAM68655-13HA0-YNRTem Bung Truoc TraiVIET NAM48150-13HA0-000Bat Bat Bung TruocINDONESIA68135-13HD0-YTBTem Op Hong ,PhaiVIET NAM68145-13HD0-YTBTem Op Hong ,TraiVIET NAM68645-13HC0-JWLTem Bung Truoc ,PhaiVIET NAM68645-13HC0-YTBTem Bung Truoc ,PhaiVIET NAM68646-13HD0-JWLTem Bung Truoc Tren,PhaiVIET NAM68646-13HD0-YTBTem Bung Truoc Tren,PhaiVIET NAM68655-13HC0-JWLTem Bung Truoc ,TraiVIET NAM68655-13HC0-YTBTem Bung Truoc ,TraiVIET NAM68656-13HD0-JWLTem Bung Truoc Tren,TraiVIET NAM68656-13HD0-YTBTem Bung Truoc Tren,TraiVIET NAM

5. Cảm biến ngắt nhiên liệu (Hayate-SS FI)
Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc13640-32G01-000 (mã cũ: 13640-32G00-000)Cam Bien Nhiet Do D/CNHAT BAN33960-06G10-000 (mã cũ: 33960-06G10V000)Cam Bien Ngat Nhien LieuTHAI LAN

---

*Nguồn: [DOV Database](https://db.dov.vn) — https://db.dov.vn/kb/suzuki-hayate-ss-fi-he-thong-dien-cam-bien-fi-va-op-than-xe*
*Bản có ảnh: [https://wiki.dov.vn/kien-thuc/suzuki-hayate-ss-fi-he-thong-dien-cam-bien-fi-va-op-than-xe](https://wiki.dov.vn/kien-thuc/suzuki-hayate-ss-fi-he-thong-dien-cam-bien-fi-va-op-than-xe)*
