Tổng hợp chi phí và lịch bảo dưỡng định kỳ các dòng xe Suzuki tại Việt Nam ========================================================================== Ngay dang: 2026-05-10 URL: https://db.dov.vn/kb/tong-hop-chi-phi-va-lich-bao-duong-dinh-ky-cac-dong-xe-suzuki-tai-viet-nam Wiki (co anh): https://wiki.dov.vn/kien-thuc/tong-hop-chi-phi-va-lich-bao-duong-dinh-ky-cac-dong-xe-suzuki-tai-viet-nam Bảng tổng hợp lịch bảo dưỡng và chi phí phụ tùng chính hãng cho tất cả dòng xe Suzuki: từ tay ga 110cc đến twin 250cc — bảng so sánh chi phí 1 năm và hướng dẫn chọn phụ tùng đúng. Tổng hợp chi phí và lịch bảo dưỡng định kỳ các dòng xe Suzuki tại Việt Nam Bài viết tổng hợp lịch bảo dưỡng và chi phí tham khảo cho các dòng xe Suzuki phổ biến tại Việt Nam — từ tay ga 110cc đến sport 250cc. Dựa trên dữ liệu catalog chính hãng Suzuki Vietnam với hơn 12.600 mã phụ tùng và khảo sát chi phí thực tế tại đại lý. 1. Lịch bảo dưỡng tổng hợp theo dòng xe Dòng xe1.000 km3.000 km6.000 km12.000 km24.000 km Tay ga (Hayate, Address, Skydrive...)Nhớt + lọc nhớtNhớt + lọc nhớt + kiểm tra CVTLọc gió + bugi + phanhCVT belt, dây ga, phớt phuộcPhớt phuộc + bạc đạn + đại tu CVT Xe số 110cc (Smash, Revo, GD110HU...)Nhớt + kiểm tra sênNhớt + sên + phanhLọc gió + bugi + sênNhông sên đĩa bộ 3 + phuộcBạc đạn + phớt phuộc Naked sport 150cc (GSX-S150, Bandit...)Nhớt full syntheticNhớt + kiểm tra cônLọc gió + bugi + sênDầu phuộc + phanh sportBạc đạn + phớt + kiểm tra xéc-măng GSX-R150 supersportNhớt full syntheticNhớt + kiểm tra FILọc gió + bugi iridium + kiểm tra phuộc USDDầu phuộc USD + phanh sport + đĩa phanhToàn diện: xéc-măng, phuộc, đĩa phanh GSX250, V-Strom 250NhớtNhớt + 2 bugi + kiểm tra nước làm mátLọc gió + 2 bugi + ABS V-StromNước làm mát lần đầu + van hằng nhiệtNước làm mát lần 2 + bạc đạn 2. Chi phí phụ tùng chính hãng Suzuki tham khảo Phụ tùngDòng xeChi phí tham khảoChu kỳ Lọc nhớt chính hãngTất cả dòng xe30.000–80.000 VNĐMỗi 3.000 km Lọc gió chính hãngTất cả dòng xe50.000–150.000 VNĐMỗi 6.000–10.000 km Bugi thườngTất cả dòng xe30.000–60.000 VNĐMỗi 6.000 km Bugi iridiumGSX-R150, GSX-S150, GSX25080.000–150.000 VNĐMỗi 12.000 km Má phanh đĩa trướcTất cả có phanh đĩa150.000–350.000 VNĐ/bộ8.000–15.000 km Bộ sên tảiXe số, sport, naked200.000–500.000 VNĐ15.000–25.000 km Bộ nhông trước + sauXe số, sport, naked150.000–400.000 VNĐ/bộCùng với sên Phớt dầu phuộc (1 cặp)Tất cả dòng xe80.000–200.000 VNĐ20.000–30.000 km Dầu phuộc USD (2 bên)GSX-R150, GSX-S150100.000–200.000 VNĐ12.000 km lần đầu Nước làm mátGSX-R/S150, GSX250, V-Strom, Raider MFL7100.000–200.000 VNĐ/lần12.000 km lần đầu, 24.000 km sau 3. Phụ tùng lọc gió, lọc nhớt và bugi chính hãng Lọc gió Suzuki — mẫu phụ tùng chính hãng một số dòngMã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc13700-22J00-000 → mã cũ: 13700B22J00N000bộ lọc gióINDONESIA13740B22J00N000Nap Loc GioINDONESIA13746B22J00N000Ron Ngoai, Loc GioINDONESIA13780-22J00-000 → mã cũ: 13780B22J00N000lọc gióINDONESIA13700-13H02-000 → mã cũ: 13700-13H01-000bộ lọc gióTHAI LAN13740-13H00-000Nap Bo Loc GioTHAI LAN13746-13H00-000Ron, Nap Loc GioTHAI LAN13780-13H01-000 → mã cũ: 13780-13H00-000Loi Loc GioTHAI LAN Lọc nhớt Suzuki — thay mỗi 3.000 km tất cả dòngMã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc16512B22J00N000Nap Loc NhotINDONESIA16510-09J00-000lọc nhớtINDONESIA16512-09J00-000Nap Loc NhotINDONESIA16520-09J00-000Luoi Loc NhotINDONESIA16512-36H00-000Nap Loc NhotTRUNG QUOC16510D05240H000lọc nhớtDAI LOAN16512-23J20-000Nap Loc NhotAN DO16512-34J00-000Nap Loc NhotAN DO Bugi Suzuki — thay theo chu kỳ phù hợp loại bugiMã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc09482-00621-000 → mã cũ: 09482B00621N000bugiINDONESIA09482-00622-000 → mã cũ: 09482B00622N000bugiINDONESIA33500-22J00V000Nap Chup BugiVIET NAM33510-16H10-000Nap Chup BugiTHAI LAN33541-13H00V000 → mã cũ: 33541-13H00-000Cao Su Nap BugiVIET NAM33542-33G00V000 → mã cũ: 33542-46G00V000Cao Su Dem Nap BugiVIET NAM33510-04H10-000 → mã cũ: 33510-04H20-000Nap Chup BugiTRUNG QUOC33541-47D00-000Vong Dem Nap BugiTRUNG QUOC 4. Tổng chi phí bảo dưỡng 1 năm ước tính (chạy 10.000 km) Dòng xePhụ tùng/nămNhân công ước tínhTổng ước tính Tay ga 110–125cc (Hayate, Address)400.000–700.000 VNĐ300.000–500.000 VNĐ700.000–1.200.000 VNĐ Xe số 110cc (Smash, Revo, GD110HU)350.000–600.000 VNĐ250.000–450.000 VNĐ600.000–1.050.000 VNĐ Naked sport 150cc (GSX-S150, Bandit)600.000–900.000 VNĐ400.000–600.000 VNĐ1.000.000–1.500.000 VNĐ Supersport (GSX-R150)800.000–1.200.000 VNĐ500.000–800.000 VNĐ1.300.000–2.000.000 VNĐ Twin 250cc (GSX250, V-Strom 250)1.000.000–1.500.000 VNĐ600.000–1.000.000 VNĐ1.600.000–2.500.000 VNĐ Lời khuyên: Dùng phụ tùng chính hãng Suzuki cho các chi tiết quan trọng về an toàn: má phanh, phớt phuộc, lọc nhớt, lọc gió. Tuyệt đối không dùng phụ tùng nhái cho hệ thống phanh và phuộc.