---
type: article
title: Tổng hợp lỗi thường gặp SH 125/150/160 – Phân loại theo thế hệ và hệ thống
slug: tong-hop-loi-thuong-gap-sh-125150160-phan-loai-theo-the-he-va-he-thong
url: https://db.dov.vn/kb/tong-hop-loi-thuong-gap-sh-125150160-phan-loai-theo-the-he-va-he-thong
human_mirror: https://wiki.dov.vn/kien-thuc/tong-hop-loi-thuong-gap-sh-125150160-phan-loai-theo-the-he-va-he-thong
published: 2026-04-28T08:20:44+00:00
language: vi-VN
---

# Tổng hợp lỗi thường gặp SH 125/150/160 – Phân loại theo thế hệ và hệ thống

> Danh sách đầy đủ mã lỗi PGM-FI và lỗi cơ học thường gặp trên SH 125/150/160. Phân loại theo thế hệ Gen 1/2/3/4, hệ thống CVT, điện và ABS. Phân biệt lỗi tự sửa được và cần đại lý.

Tổng hợp lỗi thường gặp SH 125/150/160 – Phân loại theo thế hệ và hệ thống

SH 125/150/160 là dòng xe cao cấp với hệ thống điện tử và cơ khí phức tạp hơn xe phổ thông. Điều này đồng nghĩa với việc khi xảy ra lỗi, chẩn đoán cũng phức tạp hơn — nhiều triệu chứng trùng lặp giữa các hệ thống khác nhau. Bài viết phân loại lỗi theo hệ thống và thế hệ để dễ tra cứu.

Mã lỗi PGM-FI phổ biến trên SH

  
    Mã lỗiTên hệ thốngTriệu chứngNguyên nhân thường gặp
  
  
    1-1Cảm biến áp suất khí nạp MAPĐèn FI sáng, xe đốt xăng nhiềuỐng chân không MAP bị nứt/tuột; cảm biến bẩn
    7-1Cảm biến oxy (O2)Đèn FI sáng, xăng hao hơn bình thườngCảm biến O2 hỏng sau 40.000–50.000 km; xăng chất lượng thấp
    12-1Cảm biến vị trí bướm ga (TP)Xe bị giật khi tăng ga đột ngộtBướm ga bẩn, throttle body cần vệ sinh
    21-1Cảm biến nhiệt độ khí nạp (IAT)Máy nổ không đều khi trời lạnhĐầu nối dây cảm biến bị lỏng; cảm biến hỏng
    29-1Cảm biến IACV (van khí phụ)Xe bị chết máy lúc idle; nổ rungIACV bẩn do carbon bám; van bị kẹt
    33-1Cảm biến nhiệt độ động cơ (ECT)Quạt tản nhiệt không hoạt động đúng lúcĐứt dây cảm biến; cảm biến hỏng (hiếm)
    54-1Hệ thống kiểm soát khí thải (EVAP)Đèn FI sáng, không ảnh hưởng hiệu suấtỐng than hoạt tính tắc; van điện từ hỏng (chủ yếu Gen 2 trở lên)
  


Lỗi hệ thống CVT và truyền động

  Triệu chứngHệ thống liên quanNguyên nhân phổ biến
  
    Xe giật mạnh khi khởi hành từ chỗ đứngLy hợp / CVTMá ly hợp mòn; lò xo ly hợp yếu; bi văng mòn không đều
    Xe không bốc, tốc độ tối đa thấp dù máy mạnhCVT / curoaCuroa mòn rộng dưới giới hạn; bột curoa bám puli
    Tiếng rít từ hộp CVT khi tăng tốcCuroa / puliCuroa bắt đầu nứt cạnh; puli mòn rãnh
    Xe bị "trơn tay" — tăng ga mà xe không điLy hợp / curoaDầu (nhớt) lọt vào hộp CVT từ phớt cốt máy hỏng
    Tiếng kêu "két" khi phanh hoặc giảm tốcBánh răng giảm tốcDầu hộp số cạn hoặc bẩn (SH dùng hộp số riêng có dầu gear)
  


Lỗi hệ thống điện và sạc

  Triệu chứngNguyên nhânKiểm tra
  
    Ắc quy hết điện liên tục dù chạy đủ kmRegulator/Rectifier hỏng — không nạp đủ điệnĐo điện áp sạc ở 3.000 rpm: chuẩn 13,5–14,5V; dưới 13V → R/R hỏng
    Đèn FI sáng + Đèn ABS sáng cùng lúcĐiện áp ắc quy thấp → cả hai hệ thống không đủ điện khởi tạoĐo và thay ắc quy trước khi thay các cảm biến
    Smart key không nhận diện (Gen 3+)Ắc quy remote yếu; ăng-ten HISS hỏngThay pin remote 3V (CR2032) trước; nếu không hết → kiểm tra HISS
    Đồng hồ xe tắt/reset khi phanh mạnhMối hàn dây điện lỏng sau thời gian rung; tiếp mass kémKiểm tra điểm tiếp mass và hàm nối dây điện chính
  


Lỗi đặc thù theo thế hệ SH

Gen 1 (2005–2008) – xe nhập khẩu

  Cảm biến O2 (lambda sensor) hỏng sớm — xe nhập đời cũ, cảm biến đã qua 15–20 năm sử dụng.
  Bơm xăng ngoài (external pump) rỉ ống kết nối — cao su ống nhiên liệu lão hóa.
  Phớt cốt máy trái rỉ nhớt vào hộp CVT — do bảo dưỡng nhớt không đều trong thời gian xe qua nhiều chủ.


Gen 2 (2009–2019)

  Cảm biến O2 hỏng sau 40.000–50.000 km — lỗi phổ biến nhất. Mã 7-1, xe hao xăng thêm 0,5–1 lít/100km.
  IACV bám carbon — nổ máy rung ở idle, hay gặp ở xe chạy xăng chất lượng thấp. Vệ sinh IACV thường giải quyết được không cần thay.
  Bình xăng rỉ (một số xe Gen 2 bình nhôm) — hiếm nhưng nguy hiểm, cần kiểm tra định kỳ dưới yên xe.


Gen 3 và Gen 4 eSP (2020+)

  Module đèn LED pha hỏng sớm (một số lô 2020–2021) — Honda đã cải tiến tản nhiệt trên xe sản xuất sau 2022.
  Smart key mất kết nối trong môi trường nhiễu điện từ cao — hiếm, chỉ xảy ra gần thiết bị phát sóng mạnh.
  Tiếng kẽo kẹt từ phuộc trước khi mới — cao su phớt phuộc cứng do bảo quản lâu ở nhiệt độ cao; thường tự hết sau 2.000–3.000 km chạy.


Phân biệt lỗi cần thợ chuyên dụng và lỗi có thể tự xử lý
Tự xử lý được: Thay bugi, lọc gió, nhớt, má phanh, bi văng, curoa, ắc quy, bóng đèn xi-nhan.
Cần thiết bị chuyên dụng: Đọc mã lỗi PGM-FI (cần máy chẩn đoán Honda hoặc tương thích), điều chỉnh xu-páp shim, thay ECU, sửa ABS modulator, lập trình lại smart key.

---

*Nguồn: [DOV Database](https://db.dov.vn) — https://db.dov.vn/kb/tong-hop-loi-thuong-gap-sh-125150160-phan-loai-theo-the-he-va-he-thong*
*Bản có ảnh: [https://wiki.dov.vn/kien-thuc/tong-hop-loi-thuong-gap-sh-125150160-phan-loai-theo-the-he-va-he-thong](https://wiki.dov.vn/kien-thuc/tong-hop-loi-thuong-gap-sh-125150160-phan-loai-theo-the-he-va-he-thong)*
