---
type: article
title: Tổng hợp phụ tùng hao mòn các dòng xe Suzuki tại Việt Nam
slug: tong-hop-phu-tung-hao-mon-cac-dong-xe-suzuki-tai-viet-nam
url: https://db.dov.vn/kb/tong-hop-phu-tung-hao-mon-cac-dong-xe-suzuki-tai-viet-nam
human_mirror: https://wiki.dov.vn/kien-thuc/tong-hop-phu-tung-hao-mon-cac-dong-xe-suzuki-tai-viet-nam
published: 2026-05-10T09:09:47+00:00
language: vi-VN
---

# Tổng hợp phụ tùng hao mòn các dòng xe Suzuki tại Việt Nam

> Danh sách đầy đủ các nhóm phụ tùng hao mòn định kỳ trên xe Suzuki: lọc gió, lọc nhớt, bugi, xéc-măng, má phanh, nhông sên đĩa, dây ga, phớt phuộc và bạc đạn — với mã phụ tùng chính hãng và lịch thay thế tham khảo cho từng dòng xe.

Tổng hợp phụ tùng hao mòn các dòng xe Suzuki tại Việt Nam

  body { font-family: 'Segoe UI', Arial, sans-serif; line-height:1.7; color:#222;
          max-width:960px; margin:0 auto; padding:24px 20px; }
  h1   { color:#1a237e; border-bottom:3px solid #1a237e; padding-bottom:10px; }
  h2   { color:#c0392b; margin-top:40px; border-left:4px solid #c0392b; padding-left:12px; }
  h3   { color:#2471a3; margin-top:24px; }
  .badge { display:inline-block; padding:2px 10px; border-radius:12px; font-size:12px;
            font-weight:bold; margin:0 4px; }
  .b-3m  { background:#fde8e8; color:#c0392b; }
  .b-6m  { background:#fef3cd; color:#b7770d; }
  .b-1y  { background:#d5f5e3; color:#1e8449; }
  .b-2y  { background:#d6eaf8; color:#1a5276; }
  .info  { background:#eaf4fb; border-left:4px solid #2980b9; padding:12px 16px;
            border-radius:4px; margin:12px 0; }
  .warn  { background:#fef9e7; border-left:4px solid #f39c12; padding:12px 16px;
            border-radius:4px; margin:12px 0; }
  table  { border-collapse:collapse; width:100%; margin:10px 0 20px; }
  th     { background:#ecf0f1; text-align:left; padding:7px 10px; }
  td     { padding:6px 10px; border:1px solid #ddd; }
  tr:hover { background:#f9f9f9; }
  .muted { color:#888; font-size:12px; }




Tổng hợp phụ tùng hao mòn các dòng xe Suzuki tại Việt Nam

Bài viết tổng hợp các nhóm phụ tùng có tuổi thọ hữu hạn — cần thay định kỳ hoặc khi có dấu hiệu hỏng — trên toàn bộ danh mục xe Suzuki đang lưu hành tại Việt Nam. Dữ liệu dựa trên catalog chính hãng Suzuki Vietnam với hơn 12.600 mã phụ tùng trải dài từ dòng xe số phổ thông (Viva, Revo, Smash) đến sportbike (GSX-R150, GSX250 Gixxer 250) và xe tay ga (Hayate, Address, Skydrive).

Ký hiệu chu kỳ thay thế tham khảo:
3 tháng / 3.000 km
6 tháng / 6.000 km
1 năm / 12.000 km
2–3 năm



Lưu ý về mã phụ tùng Suzuki: Một số mã có dấu gạch ngang (ví dụ 16510-05A01-000) — đây là định dạng gốc của Suzuki, phân biệt với mã không có dấu gạch như 08123B60010N000. Khi đặt mua cần giữ nguyên định dạng mã để tránh nhầm lẫn.



1. Lọc gió — Thay mỗi 6.000–10.000 km
6 tháng / 6.000 km

Lọc gió (air filter) là linh kiện thay thế định kỳ quan trọng nhất sau lọc nhớt. Lọc bẩn làm giảm hòa khí, tăng tiêu hao nhiên liệu 10–15% và khiến bugi bị muội sớm. Xe FI (phun xăng điện tử) thậm chí nhạy hơn với lọc gió bẩn vì ECU sẽ bù phun xăng theo cảm biến lưu lượng khí — gây hao xăng vô lý.

Xe tay ga (Viva, Hayate, Address, Skydrive, Axelo...)
Lọc gió dòng scooter — thay theo mùa hoặc 6.000 kmMã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc13720-30D00-000Bau Loc GioTHAI LAN13741-09G10V000Nap Bo Loc Gio (Xcd)VIET NAM13780-09G00V000
→ Mã cũ: 13780-09G30-000Loc Gio (Xcd)VIET NAM13781-30D00-000Luoi Loc GioTHAI LAN13865-30D00-000Luoi Loc Gio PhuTHAI LAN13700-22J00-000
→ Mã cũ: 13700B22J00N000Bo Loc GioINDONESIA13740B22J00N000Nap Loc GioINDONESIA13746B22J00N000Ron Ngoai, Loc GioINDONESIA13780-22J00-000
→ Mã cũ: 13780B22J00N000Loc GioINDONESIA11384-09J00-000Loc Gio, Lam Mat DaiINDONESIA13700-40JA1-000
→ Mã cũ: 13700-40JA0-000Bo Loc GioINDONESIA13740-40JA0-000Nap Bo Loc GioINDONESIA

Xe số phổ thông (Revo, Smash, GD110HU, Shogun, Amity...)
Lọc gió xe số — kiểm tra tình trạng mỗi 3.000 kmMã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc13721-09G40V000Hop Loc GioVIET NAM13700-09G41V000
→ Mã cũ: 13700-09G40V000Bo Loc GioVIET NAM13700-36H20-000Bo Loc GioTRUNG QUOC13741-36H00-000Nap Loc GioTRUNG QUOC13780-36H00-000Loc GioTRUNG QUOC13740-20G01-000Nap Bo Loc GioTHAI LAN13741-20G10V000
→ Mã cũ: 13740-09G00V000Nap Bo Loc GioVIET NAM13781-09G00V000Loc GioVIET NAM13700-34F51-000Bo Loc GioDAI LOAN13740-34F50-000Nap Bo Loc GioDAI LOAN

Xe sport và naked (GSX-R150, GSX-S150, GL150, EN150, GSX250...)
Lọc gió xe sport — Suzuki khuyến cáo thay 10.000 km hoặc hàng nămMã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc13700-23K00-000Bo Loc GioINDONESIA13741-23K00-000Nap Loc GioINDONESIA13780-23K00-000Loc GioINDONESIA13700-23K10-000Bo Loc GioINDONESIA13700-25G20-000
→ Mã cũ: 13700B25G20N000Bo Loc GioINDONESIA13741-25G00-000
→ Mã cũ: 13741B25G00N000Nap Bo Loc GioINDONESIA13780-25G20-000
→ Mã cũ: 13780B25G20N000Loi Loc GioINDONESIA13700-12K00-000Bo Loc GioINDONESIA13740-12K00-000Nap Loc GioINDONESIA13780-12K00-000Loc GioINDONESIA


Nhận biết lọc gió cần thay: Lọc màu xám tối hoặc đen; vò nhẹ thấy bụi rơi ra; xe khó đề buổi sáng hoặc hao xăng tăng đột ngột mà không thay đổi thói quen chạy.



2. Lọc nhớt — Thay theo chu kỳ thay dầu nhớt
3 tháng / 3.000 km

Lọc nhớt (oil filter) hoạt động cùng dầu bôi trơn — nhiệm vụ giữ lại mạt kim loại và cặn bẩn trong hệ thống bôi trơn. Đối với xe Suzuki, nên thay lọc nhớt mỗi lần thay dầu. Xe mới xuất xưởng nên thay dầu + lọc lần đầu sau 500–1.000 km.

Lọc nhớt các dòng xe Suzuki — mã phụ tùng chính hãngMã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc11186-30D00-000Luoi Loc DauNHAT BAN16512-47E00-000Nap Loc DauTHAI LAN16520-30A01-000
→ Mã cũ: 16520-30A00-000Luoi Loc DauNHAT BAN16540-30D00-000Nap Chup Loc DauNHAT BAN16512B22J00N000Nap Loc NhotINDONESIA16510-09J00-000Loc NhotINDONESIA16512-09J00-000Nap Loc NhotINDONESIA16520-09J00-000Luoi Loc NhotINDONESIA16512-33G00-000Nap Loc DauTRUNG QUOC16520-09410-000Luoi Loc DauTRUNG QUOC16512-16H00-000
→ Mã cũ: 16512-16H00V000Nap Loc DauVIET NAM11186-46G00-000Luoi Loc DauTHAI LAN16512-09G00V000
→ Mã cũ: 16512-09G00-001Nap Loc DauVIET NAM16512-36H00-000Nap Loc NhotTRUNG QUOC16520-09402V000
→ Mã cũ: 16520-09402-000Luoi Loc DauVIET NAM16510D05240H000Loc NhotDAI LOAN11342-25G00-000
→ Mã cũ: 11342B25G00N000Dai Oc Loc DauINDONESIA16510-45H20-000
→ Mã cũ: 16510B45H20N000Loc NhotINDONESIA11186B25G10N000Luoi Loc DauINDONESIA16512-47E20-000Nap Loc NhotTHAI LAN


3. Bugi — Thay mỗi 6.000–12.000 km
6 tháng / 6.000 km
Bugi iridium: 1 năm

Bugi (spark plug) mòn điện cực làm giảm hiệu suất đánh lửa — xe khó nổ, rung bất thường ở vòng tua thấp, hao xăng. Xe FI dùng bugi iridium (NGK hoặc Denso) có tuổi thọ gấp đôi bugi thường. Khi thay bugi sai nhiệt độ sẽ gây muội hoặc bỏ máy.

Bugi các dòng xe Suzuki — kiểm tra màu điện cực để đánh giá tình trạng động cơMã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc33510-22010V000
→ Mã cũ: 33510-22010-000Nap Chup BugiVIET NAM33541-38210V000
→ Mã cũ: 33541-38211V000Cao Su Nap BugiVIET NAM09482-00621-000
→ Mã cũ: 09482B00621N000Bugi (Cpr7Ea-9)INDONESIA09482-00622-000
→ Mã cũ: 09482B00622N000Bugi (Cpr8Ea-9)INDONESIA33500-22J00V000Nap Chup BugiVIET NAM33500-09J00-000
→ Mã cũ: 33500B09J00N000Chup BugiINDONESIA33510-04H10-000
→ Mã cũ: 33510-04H20-000Nap Chup BugiTRUNG QUOC33541-47D00-000Vong Dem Nap BugiTRUNG QUOC33542-20E10-000Vong Dem Nap BugiTRUNG QUOC09482-00645-000BugiAN DO33510-08K00-000Nap Chup BugiAN DO33541-08K00-000Cao Su Nap BugiAN DO33542-08K00-000Vong Dem Nap BugiAN DO33542-33G00V000
→ Mã cũ: 33542-46G00V000Cao Su Dem Nap BugiVIET NAM33510-16H10-000Nap Chup BugiTHAI LAN33541-13H00V000
→ Mã cũ: 33541-13H00-000Cao Su Nap BugiVIET NAM33542H05500H000Vong Dem Nap BugiTRUNG QUOC33510-20G00V000Nap Chup BugiVIET NAM33510-20E00-000Nap Chup BugiNHAT BAN09482-00659-000BugiINDONESIA


Đọc màu bugi Suzuki: Nâu vàng nhạt = động cơ tốt. Đen muội = hỗn hợp giàu xăng / lọc gió tắc. Trắng nhạt = hỗn hợp nghèo / xe bị nổ sớm. Điện cực mòn tròn = thay ngay, không chờ chu kỳ.



4. Xéc-măng piston — Thay khi đại tu động cơ
30.000–50.000 km hoặc khi có dấu hiệu

Xéc-măng (piston ring) là bộ vòng làm kín buồng đốt. Xéc-măng mòn khiến dầu lọt vào buồng đốt (khói xanh), công suất giảm, tiêu hao dầu nhớt tăng bất thường. Xe số 110cc Suzuki (Smash, Revo, GD110HU) có tuổi thọ xéc-măng tốt do tải nhẹ — thường đại tu ở 40.000–60.000 km.

Xéc-măng piston các dòng Suzuki — thường kèm theo kit piston khi đại tuMã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc51196-22J00V000
→ Mã cũ: 51196B22J00N000Xec Mang PhuocVIET NAM51196-09GG0V000Xec Mang PhuocVIET NAM12140-34H00-000Bo Bac Xec MangTRUNG QUOC51196-33G10-000Xec Mang PhuocAN DO51196-16H00V000Xec Mang PhuocVIET NAM51196-08K00-000Xec Mang PhuocINDONESIA51196-34J00-000Xec Mang PhuocAN DO12140-24H00-000Bo Bac Xec MangTRUNG QUOC


5. Hệ thống phanh — Má phanh, đĩa phanh và dầu phanh

5.1 Má phanh (brake pad / brake shoe)
8.000–15.000 km tùy cách chạy

Má phanh mòn là nguy cơ an toàn trực tiếp. Dòng tay ga Suzuki (Skydrive, Hayate, Address) dùng phanh đĩa trước + tang trống sau — má phanh trước mòn nhanh hơn gấp 3 lần. Xe sport như GSX-R150 hay Raider FU150 dùng phanh đĩa cả hai bánh, má phanh cần kiểm tra mỗi 6.000 km.

Tay ga và xe số phổ thông
Má phanh / cụm phanh xe số và tay ga SuzukiMã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc59211-11E00V000Dia ThangVIET NAM

Xe sport 150–250cc
Má phanh / đĩa phanh xe sport Suzuki — kiểm tra định kỳ mỗi 6.000 kmMã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc59211-25G50-000
→ Mã cũ: 59211B25G50N000Dia Thang TruocINDONESIA69211-25G40-000
→ Mã cũ: 69211B25G40N000Dia Thang SauINDONESIA69211-34J20-000Dia Thang SauAN DO59211-05500-504Dia Thang TruocTRUNG QUOC59211-16H00V000Dia Thang TruocVIET NAM59211-47E30V000
→ Mã cũ: 59211-47E01-000Dia Thang (Vang)VIET NAM59221-25H00-000Dia Thang TruocTRUNG QUOC59211-41K00-000Dia Thang TruocINDONESIA69211-41K00-000Dia Thang SauINDONESIA

5.2 Dầu phanh và bình dầu phanh
Thay dầu phanh mỗi 2 năm

Dầu phanh (DOT 4) hút ẩm theo thời gian — điểm sôi giảm, phanh có thể bị mờ khi phanh gấp liên tục. Bình dầu phanh (reservoir) nứt vỡ hoặc mất nắp làm dầu bị ẩm nhanh hơn.

Bình dầu phanh và phụ kiện phanh thủy lực SuzukiMã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc69669-08K00-000Nap Binh Dau ThangAN DO69740-20G00-000
→ Mã cũ: 69740B20G00N000Binh Dau ThangINDONESIA69740-20G10-000Binh Dau ThangINDONESIA69669B20G00N000Nap Binh Dau ThangINDONESIA69750B25G00N000Bat Binh Dau ThangINDONESIA69669-12K00-000Nap Binh Dau ThangNHAT BAN69740-12K00-000Binh Dau ThangNHAT BAN69750-25G10-000Bat Binh Dau ThangINDONESIA69669-27K00-000Nap Binh Dau ThangAN DO69740-27K00-000Binh Dau ThangAN DO


6. Nhông sên đĩa — Thay bộ 3 cùng lúc
15.000–25.000 km hoặc khi sên giãn quá 3%

Nhông sên đĩa (sprocket–chain–rear sprocket) là bộ truyền động hao mòn đặc trưng của xe số và xe sport. Nguyên tắc quan trọng: luôn thay bộ 3 cùng lúc — nếu chỉ thay sên mới mà nhông cũ bị mòn răng, sên mới sẽ mòn nhanh gấp đôi.

Xe tay ga (scooter) không có nhông sên đĩa mà dùng CVT — tham khảo mục dây cu-roa và con lăn CVT (không có trong catalog Suzuki Vietnam lần này).

Sên (xích truyền động)
Sên tải các dòng xe số và sport SuzukiMã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc61273-09G00V000
→ Mã cũ: 61273-31C10V000Cao Su Do Sen TaiVIET NAM61410-35500-000Chinh Sen TaiTHAI LAN27600-23J10-102
→ Mã cũ: 27600B23J10N102Sen Tai (Rk420Sl)MALAYSIA61273-20G00-000
→ Mã cũ: 61273-20G00V000Cao Su Do Sen TaiVIET NAM16310H33GB0H000
→ Mã cũ: 16310-33GA0-000Sen Truyen Dong Bom NhotTRUNG QUOC16310-46G20V000
→ Mã cũ: 16310-46G00V000Sen Truyen Dong Bom NhotVIET NAM61273-20G10V000Cao Su Do Sen TaiVIET NAM61273-09G00-000
→ Mã cũ: 61273-20G00-000Cao Su Do Sen TaiVIET NAM27600-29B40-104Sen TaiTRUNG QUOC61273-23420-000
→ Mã cũ: 61273-23400-000Cao Su Do Sen TaiTRUNG QUOC61410-20G00V000Bo Tang Sen TaiVIET NAM27600-12K00-122Sen TaiINDONESIA27600-12K00V122Sen TaiVIET NAM27600-12K20-122
→ Mã cũ: 27600-12K00-122Sen TaiINDONESIA61273-23K00-000Cao Su Do Sen TaiINDONESIA

---

*Nguồn: [DOV Database](https://db.dov.vn) — https://db.dov.vn/kb/tong-hop-phu-tung-hao-mon-cac-dong-xe-suzuki-tai-viet-nam*
*Bản có ảnh: [https://wiki.dov.vn/kien-thuc/tong-hop-phu-tung-hao-mon-cac-dong-xe-suzuki-tai-viet-nam](https://wiki.dov.vn/kien-thuc/tong-hop-phu-tung-hao-mon-cac-dong-xe-suzuki-tai-viet-nam)*
