---
type: article
title: Tổng quan Honda Dream — Lịch sử Dream II, Super Dream và Dream 110 tại Việt Nam
slug: tong-quan-honda-dream-lich-su-dream-ii-super-dream-va-dream-110-tai-viet-nam
url: https://db.dov.vn/kb/tong-quan-honda-dream-lich-su-dream-ii-super-dream-va-dream-110-tai-viet-nam
human_mirror: https://wiki.dov.vn/kien-thuc/tong-quan-honda-dream-lich-su-dream-ii-super-dream-va-dream-110-tai-viet-nam
published: 2026-04-28T08:00:54+00:00
language: vi-VN
---

# Tổng quan Honda Dream — Lịch sử Dream II, Super Dream và Dream 110 tại Việt Nam

> Toàn cảnh ba thế hệ xe số Honda Dream tại Việt Nam: Dream II (90–100cc), Super Dream (97–110cc, mã GBG/KFV/KRS) và Dream 110 (110cc, mã KZV/KWW). Phân biệt đặc điểm kỹ thuật và mã phụ tùng theo từng đời.

Honda Dream — Dòng xe số huyền thoại gắn với thế hệ người Việt
Honda Dream là một trong những dòng xe máy số gắn liền với lịch sử phát triển phương tiện đi lại tại Việt Nam. Từ cuối thập niên 1980 đến nay, Dream trải qua nhiều thế hệ khác nhau, mỗi thế hệ mang mã phụ tùng riêng biệt. Hiểu đúng thế hệ xe là bước đầu tiên để tra cứu phụ tùng chính xác.

Ba thế hệ Dream và đặc điểm nhận dạng

  
    Thế hệTên gọiDung tíchMã phụ tùngVànhGhi chú
  
  
    Gen 1Dream II90 ccGN5, GBG cũCăm thépPhổ biến cuối 1980s–1990s
    Gen 2Super Dream97–110 ccGBG, KFV, KRS, KTLCăm thép / đúc nhôm2000s–2010s, phổ biến nhất
    Gen 3Dream 110107,7 ccKZV, KWWĐúc nhôm2010s–nay, thiết kế hiện đại
  


Nhận dạng mã phụ tùng trong catalog Honda
Trong hệ thống catalog Honda chính hãng Việt Nam, dòng Dream được phân nhóm như sau:

  DREAM / SUPER DREAM — mã phụ tùng thường có chuỗi GBG, GN5, KFV, KRS, KTL — áp dụng cho Dream II và Super Dream (97–110cc carb, phần lớn vành căm)
  DREAM 110 — mã phụ tùng chuỗi KZV, KWW — áp dụng cho Dream 110 thế hệ mới (vành đúc nhôm, thiết kế cập nhật)


Thông số động cơ so sánh

  
    Thông sốDream II / Super DreamDream 110
  
  
    Dung tích xi lanh97–110 cc (tùy phiên bản)107,7 cc
    Cấu hìnhSOHC, 2 xupap, làm mát không khíSOHC, 2 xupap, làm mát không khí
    Nhiên liệuChế hòa khíChế hòa khí
    Hộp số4 cấp, côn tay thường4 cấp, côn tay thường
    Truyền độngXích tảiXích tải
    Vành bánhCăm thép (phần lớn) / đúc nhôm (phiên bản muộn)Đúc nhôm
    Lốp trước2.25-17 4PR (căm) hoặc 70/90-1770/90-17 M/C 38P
    Lốp sau2.50-17 4PR (căm) hoặc 80/90-1780/90-17 M/C 44–50P
  


Điểm thay đổi quan trọng qua các thế hệ
Dream II → Super Dream
Tăng dung tích và công suất nhẹ, cải tiến thiết kế thân xe. Super Dream là phiên bản phổ biến nhất tại Việt Nam trong thập niên 2000–2015, nhờ sự kết hợp giữa độ bền cao, giá thành hợp lý và chi phí bảo dưỡng rất thấp. Bugi dùng loại C6HSA (không có projected tip), khác với các đời sau.

Super Dream → Dream 110
Thay đổi lớn về ngoại hình và một số chi tiết kỹ thuật: vành đúc nhôm thay vành căm thép, lốp tubeless (không ruột) thay lốp có ruột, bugi chuyển sang CPR6EA-9S (projected tip). Mã phụ tùng hoàn toàn mới (KZV/KWW) — không tương thích với Super Dream.

---

*Nguồn: [DOV Database](https://db.dov.vn) — https://db.dov.vn/kb/tong-quan-honda-dream-lich-su-dream-ii-super-dream-va-dream-110-tai-viet-nam*
*Bản có ảnh: [https://wiki.dov.vn/kien-thuc/tong-quan-honda-dream-lich-su-dream-ii-super-dream-va-dream-110-tai-viet-nam](https://wiki.dov.vn/kien-thuc/tong-quan-honda-dream-lich-su-dream-ii-super-dream-va-dream-110-tai-viet-nam)*
