Lốp sau (120/80-16M/C 60P) (IRC) 42711-K01-904 HONDA SH 125, SH 150 42711K01904 Đang cập nhật .md .json
Bộ khung đồng hồ tốc độ phía dưới 37213-K01-902 HONDA SH 125, SH 150 37213K01902 Đang cập nhật .md .json
Bu lông 8x32 90131-K01-900 HONDA SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110 90131K01900 Đang cập nhật .md .json
Tem chữ FI công tắc cầm chừng 86532-K01-930ZA HONDA AIR BLADE 125, LEAD 125, SH MODE, VISION 110 86532K01930ZA Đang cập nhật .md .json
Tem hệ thống phanh*NHB25 86611-K01-900ZA HONDA SH 125, SH 150, SH MODE 86611K01900ZA Đang cập nhật .md .json
Tem hệ thống phanh*B203 86611-K01-900ZB HONDA SH 125, SH 150, SH MODE 86611K01900ZB Đang cập nhật .md .json
Tem phanh ABS *NH411* 86611-K01-D10ZA HONDA SH 125, SH 150, SH MODE, WINNER R 86611K01D10ZA Đang cập nhật .md .json
Tem phanh ABS *NH1* 86611-K01-D10ZB HONDA SH 125, SH 150, SH MODE, WINNER R 86611K01D10ZB Đang cập nhật .md .json
Tem chữ honda 65MM 86641-K01-900ZA HONDA SH 125, SH 150, WAVE 110 86641K01900ZA Đang cập nhật .md .json
Tem chữ honda 65MM 86641-K01-900ZB HONDA SH 125, SH 150, WAVE 110 86641K01900ZB Đang cập nhật .md .json