Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG 24 CỤM GIẢM XÓC TRƯỚC CHO XE PHANH ĐĨA YAMAHA T110SEC JUPITER-MX ĐỎ CỜ 2009 (5B9A) (A)

SKU EPC: YAXMGROUPCTLAA00490 Brand: YAMAHA EPC Type: FRAME Số phụ tùng: 33

// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-24-cum-giam-xoc-truoc-cho-xe-phanh-dia-yamaha-t110sec-jupiter-mx-do-co-2009-5b9a-a--YAXMGROUPCTLAA00490

Danh sách phụ tùng (33)

STTSKUTên phụ tùngSLGiá
1 5VTF31021100 Cụm Giảm Xóc Trái 5VTF31021100 YAMAHA JUPITER MX 1 Đang cập nhật
2 5VTF31261000 Vỏ Giảm Xóc Trái(Xám Bạc Wn) 5VTF31261000 YAMAHA JUPITER MX 1 Đang cập nhật
3 4XCF31450000 Phớt Dầu Giảm Xóc 4XCF31450000 YAMAHA 1 Đang cập nhật
4 1T8F31560000 Vòng Phanh 1T8F31560000 YAMAHA 1 Đang cập nhật
5 5HVF31100000 Ti Giảm Xóc 5HVF31100000 YAMAHA 1 Đang cập nhật
6 5TNF31700000 Xi Lanh Giảm Xóc Trước 5TNF31700000 YAMAHA 1 Đang cập nhật
7 2JGF31570000 Xéc Măng Giảm Sóc 2JGF31570000 YAMAHA 1 Đang cập nhật
8 5NMF31520000 Lò Xo Chống Kịch Xi Lanh 5NMF31520000 YAMAHA 1 Đang cập nhật
9 509F3158L000 Đệm 509F3158L000 YAMAHA 1 Đang cập nhật
10 278F31815000 Bu Lông 278F31815000 YAMAHA 1 Đang cập nhật
11 4XCF31440000 Phớt Chống Bụi 4XCF31440000 YAMAHA 1 Đang cập nhật
12 5TNF31410000 Lò Xo Giảm Xóc Trước 5TNF31410000 YAMAHA 1 Đang cập nhật
13 4VKF31111000 Nắp Giảm Xóc Trước 4VKF31111000 YAMAHA 1 Đang cập nhật
14 2JGF31470000 Vòng Đệm 2JGF31470000 YAMAHA 1 Đang cập nhật
15 5VTF31031100 Cụm Giảm Xóc Phải 5VTF31031100 YAMAHA JUPITER MX 1 Đang cập nhật
16 5VTF31361000 Vỏ Giảm Xóc Phải(Xám Bạc Wn) 5VTF31361000 YAMAHA JUPITER MX 1 Đang cập nhật
17 4XCF31450000 Phớt Dầu Giảm Xóc 4XCF31450000 YAMAHA 1 Đang cập nhật
18 1T8F31560000 Vòng Phanh 1T8F31560000 YAMAHA 1 Đang cập nhật
19 5HVF31100000 Ti Giảm Xóc 5HVF31100000 YAMAHA 1 Đang cập nhật
20 5TNF31700000 Xi Lanh Giảm Xóc Trước 5TNF31700000 YAMAHA 1 Đang cập nhật
21 2JGF31570000 Xéc Măng Giảm Sóc 2JGF31570000 YAMAHA 1 Đang cập nhật
22 5NMF31520000 Lò Xo Chống Kịch Xi Lanh 5NMF31520000 YAMAHA 1 Đang cập nhật
23 509F3158L000 Đệm 509F3158L000 YAMAHA 1 Đang cập nhật
24 278F31815000 Bu Lông 278F31815000 YAMAHA 1 Đang cập nhật
25 4XCF31440000 Phớt Chống Bụi 4XCF31440000 YAMAHA 1 Đang cập nhật
26 5TNF31410000 Lò Xo Giảm Xóc Trước 5TNF31410000 YAMAHA 1 Đang cập nhật
27 4VKF31111000 Nắp Giảm Xóc Trước 4VKF31111000 YAMAHA 1 Đang cập nhật
28 2JGF31470000 Vòng Đệm 2JGF31470000 YAMAHA 1 Đang cập nhật
29 2S1F33400000 Cò Xe 2S1F33400000 YAMAHA JUPITER MX 1 Đang cập nhật
30 18G234110000 Bát Phuốc 18G234110000 YAMAHA NOZZA 1 Đang cập nhật
31 4VKF33461000 Bu Lông 4VKF33461000 YAMAHA 1 Đang cập nhật
32 5VTF313B9000 Tem Chữ 5VTF313B9000 YAMAHA 1 Đang cập nhật
33 5VTF313B9000 Tem Chữ 5VTF313B9000 YAMAHA 1 Đang cập nhật