Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG 26 PHANH DẦU YAMAHA T105SE SIRIUS ĐỎ CỜ 2000 (5HU1) (A)
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-26-phanh-dau-yamaha-t105se-sirius-do-co-2000-5hu1-a--YAXMGROUPCTLAA00611
Danh sách phụ tùng (10)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4NSF582U0000 |
Dia Phanh 4NSF582U0000 YAMAHA | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 90109081F000 |
Bu Lông 90109081F000 YAMAHA SIRIUS | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 4USF580U0000 |
Cụm Phanh Dầu 4USF580U0000 YAMAHA | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 4TTW00570000 |
Piston Cụm Phanh Dầu 4TTW00570000 YAMAHA | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 4ESW00471000 |
Phớt Cụm Phanh Dầu 4ESW00471000 YAMAHA | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 4TT259140000 |
Trục Trượt 4TT259140000 YAMAHA SIRIUS | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 4TT259370000 |
Chụp Che Bụi Bằng Cao Su 4TT259370000 YAMAHA T MAX | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 4TT259190000 |
Tấm Đỡ Má Phanh Dầu 4TT259190000 YAMAHA | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 51LW00480000 |
Vít Xả Khí 51LW00480000 YAMAHA | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 901051063800 |
Bu Lông 901051063800 YAMAHA JUPITER RC | 1 | Đang cập nhật |