Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG 33 CÔNG TẮC TAY PHANH YAMAHA XC100N CUXI VÀNG 2012 (1DW2) (C)
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-33-cong-tac-tay-phanh-yamaha-xc100n-cuxi-vang-2012-1dw2-c--YAXMGROUPCTL0000239
Danh sách phụ tùng (13)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1DWH29100000 |
Giá Đỡ Tay Phanh 1DWH29100000 YAMAHA CUXI | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 985070503000 |
Vít 985070503000 YAMAHA TRACER 9 | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 985070502000 |
Chốt Định Vị 985070502000 YAMAHA MT-10SP | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 1DWH39800000 |
Công Tắc Đèn Phanh Trước 1DWH39800000 YAMAHA CUXI | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 1DWH39120000 |
Tay Phanh 1DWH39120000 YAMAHA CUXI | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 1DWH39750000 |
Cụm Công Tắc Tay Lái 2 1DWH39750000 YAMAHA CUXI | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 985070502000 |
Chốt Định Vị 985070502000 YAMAHA MT-10SP | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 985070503000 |
Vít 985070503000 YAMAHA TRACER 9 | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 1DWH39801000 |
Công Tắc Đèn Phanh Truớc 1DWH39801000 YAMAHA CUXI | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 1DWH39220000 |
Tay Phanh 1DWH39220000 YAMAHA CUXI | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 901090657700 |
Bu Lông 901090657700 YAMAHA | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 956020610000 |
Ốc 956020610000 YAMAHA | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | 905011031200 |
Lò Xo Nén 905011031200 YAMAHA | 1 | Đang cập nhật |