Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG E - 16 CATALOGUE HỘP SỐ (TRUYỀN ĐỘNG) HONDA CB250 NIGHTHAWK
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e-16-catalogue-hop-so-truyen-dong-honda-cb250-nighthawk--EPCDOV0003696
Danh sách phụ tùng (7)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 23801KR3000 |
Nhông tải trước 23801-KR3-000 HONDA CB 250 | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 23811KR3600 |
Tấm hãm A2 nhông tải trước 23811-KR3-600 HONDA CB 250, WINNER R | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | 90605200000 |
Phanh cài 2mm 90605-200-000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | 91003KB4671 |
(G2) Vòng bi 91003-KB4-671 HONDA CB 250 | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | 91207KB4671 |
(G2) Phớt dầu 91207-KB4-671 HONDA CB 250 | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | 92101060100A |
Bu lông 6x10 92101-060-100A HONDA CB 250, DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 110 | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | 961006304000 |
Vòng bi 6304 96100-630-4000 HONDA REBEL 300 | 1 | Đang cập nhật |