Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG E-20 SHIFT DRUM/SHIFT FORK GOLD WING 2023 (GL1800P - GL1800DP - GL1800DAP - GL1800BP - GL1800BDP)
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e-20-shift-drumshift-fork-gold-wing-2023-gl1800p-gl1800dp-gl1800dap-gl1800bp-gl1800bdp--EPCNNDOV0000843
Danh sách phụ tùng (26)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11130MKCA20 |
(chưa có dữ liệu — 11130MKCA20) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 11135MKCA01 |
Gioăng thanh kẹp hộp số 11135-MKC-A01 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 24211MKCA20 |
(chưa có dữ liệu — 24211MKCA20) | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 24212MKCA20 |
(chưa có dữ liệu — 24212MKCA20) | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 24250MKCA00 |
Trục càng gạt số 24250-MKC-A00 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 24310MKCA20 |
(chưa có dữ liệu — 24310MKCA20) | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 24312MKCA20 |
(chưa có dữ liệu — 24312MKCA20) | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 24430MKCA20 |
(chưa có dữ liệu — 24430MKCA20) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 24436MKCA20 |
Lò xo cần hãm heo số 24436-MKC-A20 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 24610MKCA20 |
(chưa có dữ liệu — 24610MKCA20) | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 24620MKCA20 |
(chưa có dữ liệu — 24620MKCA20) | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 24652MKCA00 |
Chốt lò xo chuyển số 24652-MKC-A00 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 24656MKCA00 |
Tấm chuyển số 24656-MKC-A00 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 90022MKCA00 |
Vít chặn heo số 90022-MKC-A00 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | 90078MKCA00 |
Bu lông 8x30 90078-MKC-A00 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | 90402HA0000 |
(chưa có dữ liệu — 90402HA0000) | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | 90417360000 |
Vòng đệm 90417-360-000 HONDA REBEL 500 | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | 91026MGSD21 |
Vòng bi 607 ZZ 91026-MGS-D21 HONDA REBEL 1100 | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | 91028MKCA21 |
(chưa có dữ liệu — 91028MKCA21) | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | 91101121691 |
Vòng bi 91101-121-691 HONDA CB1000R | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | 91202965003 |
(chưa có dữ liệu — 91202965003) | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | 9430310160 |
Chốt định vị 10x16 94303-10160 HONDA GL1800 | 1 | Đang cập nhật |
| 23 | 9451014000 |
Phanh cài 14 94510-14000 HONDA REBEL 300 | 1 | Đang cập nhật |
| 24 | 957010601600 |
Bu lông 6x16 95701-060-1600 HONDA Xe Ga, Xe Số | 1 | Đang cập nhật |
| 25 | 957010602200 |
Bu lông 6X22 95701-060-2200 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, SPACY, VISION, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 26 | 9622040148 |
(chưa có dữ liệu — 9622040148) | 1 | Đang cập nhật |