Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG E02 CYLINDER HEAD SYM ELEGANT S
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e02-cylinder-head-sym-elegant-s--EPCSYMDOV0000711
Danh sách phụ tùng (16)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1220ASAC000 |
(chưa có dữ liệu — 1220ASAC000) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 12200VA2001 |
(chưa có dữ liệu — 12200VA2001) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 12225VA2300 |
(chưa có dữ liệu — 12225VA2300) | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 12226VA2300 |
(chưa có dữ liệu — 12226VA2300) | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 12237VA2300 |
(chưa có dữ liệu — 12237VA2300) | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 12245VA2300 |
(chưa có dữ liệu — 12245VA2300) | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 12251VA2000 |
(chưa có dữ liệu — 12251VA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 16201VN7000 |
(chưa có dữ liệu — 16201VN7000) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 16211A01A00 |
(chưa có dữ liệu — 16211A01A00) | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 17110SM1000 |
(chưa có dữ liệu — 17110SM1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 90081VA2000 |
(chưa có dữ liệu — 90081VA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 91305M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 91305M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 91308A01A00 |
(chưa có dữ liệu — 91308A01A00) | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 92700A02000 |
(chưa có dữ liệu — 92700A02000) | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | 960010602500 |
Bu lông 6x25 96001-060-2500 HONDA Xe Ga, Xe Số | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | 960010602800 |
Bu lông 6x28 96001-060-2800 HONDA AIR BLADE, CUB-C70, DREAM, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |