Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG E06 RIGHT CRANK CASE COVER SYM ANGEL II
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e06-right-crank-case-cover-sym-angel-ii--EPCSYMDOV0000067
Danh sách phụ tùng (24)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11330VA2900 |
(chưa có dữ liệu — 11330VA2900) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 11338M3G000 |
(chưa có dữ liệu — 11338M3G000) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 11394VA2000 |
(chưa có dữ liệu — 11394VA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 15651VA1000 |
(chưa có dữ liệu — 15651VA1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 22810VA2000 |
(chưa có dữ liệu — 22810VA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 22820M3G000 |
(chưa có dữ liệu — 22820M3G000) | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 22820A01A00 |
(chưa có dữ liệu — 22820A01A00) | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 22821M3G000 |
(chưa có dữ liệu — 22821M3G000) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 22822M3G000 |
(chưa có dữ liệu — 22822M3G000) | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 22823M3G000 |
(chưa có dữ liệu — 22823M3G000) | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 22864VA2000 |
(chưa có dữ liệu — 22864VA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 90485A08000 |
(chưa có dữ liệu — 90485A08000) | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 90702M8Q000 |
(chưa có dữ liệu — 90702M8Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 91202VA2000 |
(chưa có dữ liệu — 91202VA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | 91303VA2000 |
(chưa có dữ liệu — 91303VA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | 91307VA2000 |
(chưa có dữ liệu — 91307VA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | 9403008000 |
Đai ốc 8MM 94030-08000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | 9454003018 |
Phanh cài 3mm 94540-03018 HONDA AIR BLADE | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | 960010604000 |
Bu lông 6x40 96001-060-4000 HONDA AIR BLADE, CUB-C70, DREAM, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | 960010606500 |
Bu lông 6x65 96001-060-6500 HONDA AIR BLADE, CUB-C70, DREAM, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | 960010608000 |
Bu lông 6x80 96001-060-8000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, SH, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | 961406001000 |
(chưa có dữ liệu — 961406001000) | 1 | Đang cập nhật |
| 23 | 910211480040 |
Ổ Bi 91021-148-0040 SYM VA2 | 1 | Đang cập nhật |
| 24 | 93600060100A |
Vít 6*10 93600-06010-0A SYM VA2 | 1 | Đang cập nhật |