Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG E09 LEFT CRANK CASE COVER SYM ANGELA-50
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e09-left-crank-case-cover-sym-angela-50--EPCSYMDOV0000176
Danh sách phụ tùng (16)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11341VA2000 |
(chưa có dữ liệu — 11341VA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 11360VC1000 |
(chưa có dữ liệu — 11360VC1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 11395VN7000 |
(chưa có dữ liệu — 11395VN7000) | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 32961VA2000 |
(chưa có dữ liệu — 32961VA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 35759CT3A00 |
(chưa có dữ liệu — 35759CT3A00) | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 9008AVA2000 |
(chưa có dữ liệu — 9008AVA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 9008BVA2000 |
(chưa có dữ liệu — 9008BVA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 90084M8Q000 |
(chưa có dữ liệu — 90084M8Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 90087M8Q000 |
(chưa có dữ liệu — 90087M8Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 90702VA2000 |
(chưa có dữ liệu — 90702VA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 91308VA2000 |
(chưa có dữ liệu — 91308VA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 91304VA2000 |
(chưa có dữ liệu — 91304VA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 960010601200 |
Bu lông 6x12 96001-060-1200 HONDA Xe Ga, Xe Số | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 960010601600 |
Bu lông 6x16 96001-060-1600 HONDA Xe Ga, Xe Số | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | 960010602800 |
Bu lông 6x28 96001-060-2800 HONDA AIR BLADE, CUB-C70, DREAM, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | 960010603200 |
Bu lông 6x32 96001-060-3200 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, SH, WAVE | 1 | Đang cập nhật |