Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG E09 LEFT CRANK CASE SYM SHARK-170
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e09-left-crank-case-sym-shark-170--EPCSYMDOV0001014
Danh sách phụ tùng (15)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11340VVC000 |
(chưa có dữ liệu — 11340VVC000) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 11341VVC000 |
(chưa có dữ liệu — 11341VVC000) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 11342VVC000 |
(chưa có dữ liệu — 11342VVC000) | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 11360VVB300 |
(chưa có dữ liệu — 11360VVB300) | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 11395VVC000 |
(chưa có dữ liệu — 11395VVC000) | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 28250VVC000 |
(chưa có dữ liệu — 28250VVC000) | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 28253VVA000 |
(chưa có dữ liệu — 28253VVA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 28281M92000 |
(chưa có dữ liệu — 28281M92000) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 28300VVA000 |
(chưa có dữ liệu — 28300VVA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 9000BM9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 9000BM9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 9008AVVA000 |
(chưa có dữ liệu — 9008AVVA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 90087VVA000 |
(chưa có dữ liệu — 90087VVA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 91312X01000 |
(chưa có dữ liệu — 91312X01000) | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 938910501000 |
Vít có đệm 5x10 93891-050-1000 HONDA SPACY | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | 9430108140 |
Chốt định vị 8x14 94301-08140 HONDA AIR BLADE, DREAM, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |