Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG E10 RIGHT CRANK CASE SYM ANGELA
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e10-right-crank-case-sym-angela--EPCSYMDOV0000138
Danh sách phụ tùng (29)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11330VAE010 |
(chưa có dữ liệu — 11330VAE010) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 11334VCA000 |
(chưa có dữ liệu — 11334VCA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 11335VCA000 |
(chưa có dữ liệu — 11335VCA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 11338M3G000 |
(chưa có dữ liệu — 11338M3G000) | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 11394VAE000 |
(chưa có dữ liệu — 11394VAE000) | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 15415M36000 |
(chưa có dữ liệu — 15415M36000) | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 15651VAE000 |
(chưa có dữ liệu — 15651VAE000) | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 22810VCA000 |
(chưa có dữ liệu — 22810VCA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 22820M3G000 |
(chưa có dữ liệu — 22820M3G000) | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 22821M3G000 |
(chưa có dữ liệu — 22821M3G000) | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 22822M3G000 |
(chưa có dữ liệu — 22822M3G000) | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 22823M3G000 |
(chưa có dữ liệu — 22823M3G000) | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 22835M3G000 |
(chưa có dữ liệu — 22835M3G000) | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 22846M3G000 |
(chưa có dữ liệu — 22846M3G000) | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | 90232M3G000 |
(chưa có dữ liệu — 90232M3G000) | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | 90433M3G000 |
(chưa có dữ liệu — 90433M3G000) | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | 90485A08000 |
(chưa có dữ liệu — 90485A08000) | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | 90703M8Q000 |
(chưa có dữ liệu — 90703M8Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | 91201M36000 |
(chưa có dữ liệu — 91201M36000) | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | 91303VA2000 |
(chưa có dữ liệu — 91303VA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | 91307VA2000 |
(chưa có dữ liệu — 91307VA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | 93600060100A |
Vít 6*10 93600-06010-0A SYM VA2 | 1 | Đang cập nhật |
| 23 | 9403008000 |
Đai ốc 8MM 94030-08000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 24 | 9454003018 |
Phanh cài 3mm 94540-03018 HONDA AIR BLADE | 1 | Đang cập nhật |
| 25 | 960010602000 |
Bu lông 6X20 96001-060-2000 HONDA Xe Ga, Xe Số | 1 | Đang cập nhật |
| 26 | 960010604000 |
Bu lông 6x40 96001-060-4000 HONDA AIR BLADE, CUB-C70, DREAM, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 27 | 960010610000 |
Bu lông 6X100 96001-061-0000 HONDA DREAM, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 28 | 961006000000 |
Vòng bi 6000 96100-600-0000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, SH | 1 | Đang cập nhật |
| 29 | 961406001000 |
(chưa có dữ liệu — 961406001000) | 1 | Đang cập nhật |