Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG E11 DRIVEN FACE SYM SHARK
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e11-driven-face-sym-shark--EPCSYMDOV0000962
Danh sách phụ tùng (23)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 22101M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 22101M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 22350M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 22350M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 22361M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 22361M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 22401F6A000 |
(chưa có dữ liệu — 22401F6A000) | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 22530VVC000 |
(chưa có dữ liệu — 22530VVC000) | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 22804VS1000 |
(chưa có dữ liệu — 22804VS1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 2301AVVB000 |
(chưa có dữ liệu — 2301AVVB000) | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 23210VS1000 |
(chưa có dữ liệu — 23210VS1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 23220VS3000 |
(chưa có dữ liệu — 23220VS3000) | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 23225M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 23225M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 23226M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 23226M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 23233M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 23233M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 23237H7C000 |
(chưa có dữ liệu — 23237H7C000) | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 23238HEB010 |
(chưa có dữ liệu — 23238HEB010) | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | 90202M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 90202M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | 90203M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 90203M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | 90440M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 90440M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | 91001H6T300 |
(chưa có dữ liệu — 91001H6T300) | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | 91002H6B300 |
(chưa có dữ liệu — 91002H6B300) | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | 91211M8Q000 |
(chưa có dữ liệu — 91211M8Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | 91384M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 91384M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | 9452028000 |
Phanh cài bên trong 28MM 94520-28000 HONDA AIR BLADE, CLICK, LEAD, PCX, SH, SH MODE, VISION | 1 | Đang cập nhật |
| 23 | 9454007010 |
Phanh Cài 7mm 94540-07010 SYM M3G | 1 | Đang cập nhật |