Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG E12 SYM JOYRIDE
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e12-sym-joyride--EPCSYMDOV0000888
Danh sách phụ tùng (13)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 21200VWA010 |
(chưa có dữ liệu — 21200VWA010) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 21395ABA000 |
(chưa có dữ liệu — 21395ABA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 23420VWB000 |
(chưa có dữ liệu — 23420VWB000) | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 23431VWA010 |
(chưa có dữ liệu — 23431VWA010) | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 23432HHB010 |
(chưa có dữ liệu — 23432HHB010) | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 90703M8Q000 |
(chưa có dữ liệu — 90703M8Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 91003M8Q000 |
(chưa có dữ liệu — 91003M8Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 91104KN7670 |
Vòng bi 6204 91104-KN7-670 HONDA PCX | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 91201M9Q300 |
(chưa có dữ liệu — 91201M9Q300) | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 9451022000 |
Phanh cài bên ngoài 22 94510-22000 HONDA GL1800 | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 961006203310 |
(chưa có dữ liệu — 961006203310) | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 961006301300 |
Ổ Bi 96100-63013-00 SYM M9B | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 961506204310 |
Ổ Bi 96150-62043-10 SYM KAU | 1 | Đang cập nhật |