Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG E15 CRANK CASE SYM ATTILA
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e15-crank-case-sym-attila--EPCSYMDOV0000215
Danh sách phụ tùng (19)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11100M9B0000 |
(chưa có dữ liệu — 11100M9B0000) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 11102M9Q3000 |
(chưa có dữ liệu — 11102M9Q3000) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 11192M920003 |
(chưa có dữ liệu — 11192M920003) | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 11200M9B0001 |
(chưa có dữ liệu — 11200M9B0001) | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 11202M920001 |
Cao Su Dẫn Hướng 11202-M92-0001 SYM KAG | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 11203M9Q3000 |
(chưa có dữ liệu — 11203M9Q3000) | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 11221M920003 |
(chưa có dữ liệu — 11221M920003) | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 90103M9Q0000 |
(chưa có dữ liệu — 90103M9Q0000) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 90474M9Q0000 |
Vòng Đệm 8mm 90474-M9Q-0000 SYM KAD | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 90481M9Q0000 |
(chưa có dữ liệu — 90481M9Q0000) | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 91202H5K0000 |
(chưa có dữ liệu — 91202H5K0000) | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 9280012000 |
Bu lông xả dầu 12mm 92800-12000 HONDA Xe Ga, Xe Số | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 9410912000 |
Đệm bu lông xả nhớt 12MM 94109-12000 HONDA AIR BLADE, CLICK, LEAD, PCX, SH, SH MODE, SPACY, VISION | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 9430108140 |
Chốt định vị 8x14 94301-08140 HONDA AIR BLADE, DREAM, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | 957011001208 |
(chưa có dữ liệu — 957011001208) | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | 960010604508 |
Bulon 6*45mm 96001-06045-08 SYM VJ3 | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | 960010605008 |
(chưa có dữ liệu — 960010605008) | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | 1121AM920000 |
Chốt Neo Má Phanh 1121A-M92-0000 SYM KAG | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | 90309M9Q0000 |
(chưa có dữ liệu — 90309M9Q0000) | 1 | Đang cập nhật |