Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG E15 CRANK CASE SYM ATTILA PASSING
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e15-crank-case-sym-attila-passing--EPCSYMDOV0000477
Danh sách phụ tùng (14)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11100KAD000 |
(chưa có dữ liệu — 11100KAD000) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 11102M9Q300 |
(chưa có dữ liệu — 11102M9Q300) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 11192KAD000 |
(chưa có dữ liệu — 11192KAD000) | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 11200KAD010 |
(chưa có dữ liệu — 11200KAD010) | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 11203M9Q300 |
(chưa có dữ liệu — 11203M9Q300) | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 11206GY6900 |
(chưa có dữ liệu — 11206GY6900) | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 90103M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 90103M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 90103VWA000 |
(chưa có dữ liệu — 90103VWA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 90474M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 90474M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 9430108140 |
Chốt định vị 8x14 94301-08140 HONDA AIR BLADE, DREAM, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 91203M9Q300 |
(chưa có dữ liệu — 91203M9Q300) | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 9280012000 |
Bu lông xả dầu 12mm 92800-12000 HONDA Xe Ga, Xe Số | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 960010601400 |
Bu lông 6x14 96001-060-1400 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, PCX, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 960010605000 |
Bu lông 6x50 96001-060-5000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |