Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG E16 TRANSMISSION SYM ELEGANT SR
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e16-transmission-sym-elegant-sr--EPCSYMDOV0000767
Danh sách phụ tùng (26)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 22711SB1000 |
(chưa có dữ liệu — 22711SB1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 23211VA2000 |
(chưa có dữ liệu — 23211VA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 23221VA2000 |
(chưa có dữ liệu — 23221VA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 23421VA2000 |
(chưa có dữ liệu — 23421VA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 23422VA2000 |
(chưa có dữ liệu — 23422VA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 23431VA2000 |
(chưa có dữ liệu — 23431VA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 23441VA2000 |
(chưa có dữ liệu — 23441VA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 23451VA2000 |
(chưa có dữ liệu — 23451VA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 23461VA2000 |
(chưa có dữ liệu — 23461VA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 23471VA2000 |
(chưa có dữ liệu — 23471VA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 23481VA2000 |
(chưa có dữ liệu — 23481VA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 23802M36000 |
(chưa có dữ liệu — 23802M36000) | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 23911VA2000 |
(chưa có dữ liệu — 23911VA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 24305VA2000 |
(chưa có dữ liệu — 24305VA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | 24306VA2000 |
(chưa có dữ liệu — 24306VA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | 90452VA2000 |
(chưa có dữ liệu — 90452VA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | 90461VA2000 |
(chưa có dữ liệu — 90461VA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | 90462VA2000 |
(chưa có dữ liệu — 90462VA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | 90463VA2000 |
(chưa có dữ liệu — 90463VA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | 90601VA2000 |
(chưa có dữ liệu — 90601VA2000) | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | 90605A08000 |
(chưa có dữ liệu — 90605A08000) | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | 91203GB5761 |
Phớt dầu 17x29x5 91203-GB5-761 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100 | 1 | Đang cập nhật |
| 23 | 92101060100A |
Bu lông 6x10 92101-060-100A HONDA CB 250, DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 110 | 1 | Đang cập nhật |
| 24 | 91002SAB000 |
(chưa có dữ liệu — 91002SAB000) | 1 | Đang cập nhật |
| 25 | 91003SAB000 |
(chưa có dữ liệu — 91003SAB000) | 1 | Đang cập nhật |
| 26 | 91006SAB000 |
(chưa có dữ liệu — 91006SAB000) | 1 | Đang cập nhật |