Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F - 14 - 10 CATALOGUE GÁC CHÂN SAU HONDA AIR BLADE 125 / AIR BLADE 160 K2Z K3A (2023+)
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-14-10-catalogue-gac-chan-sau-honda-air-blade-125-air-blade-160-k2z-k3a-2023--EPCDOV0003207
Danh sách phụ tùng (8)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 28333300000 |
Lò xo hãm để chân sau 28333-300-000 HONDA AIR BLADE, LEAD, PCX, SH, SH MODE | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 50718K27V00 |
Tấm định vị cần để chân sau 50718-K27-V00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160 | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 50720K66V00 |
Cần để chân sau phải 50720-K66-V00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160 | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 50730K66V00 |
Cần để chân sau trái 50730-K66-V00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160 | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 9410106000 |
Đệm phẳng 6mm 94101-06000 HONDA Xe Ga, Xe Số | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 9420116150 |
Chốt chẻ 1.6x15 94201-16150 HONDA Xe Ga, Xe Số | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 9501581000 |
Chốt A thanh để chân 95015-81000 HONDA AIR BLADE, CLICK, LEAD, PCX, SH, VISION | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 9621108000 |
Bi thép 8mm 96211-08000 HONDA AIR BLADE, DREAM, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |