Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F - 14 - 10 CATALOGUE THANH GÁC CHÂN SAU HONDA PCX
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-14-10-catalogue-thanh-gac-chan-sau-honda-pcx--EPCDOV0002194
Danh sách phụ tùng (10)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 28333300000 |
Lò xo hãm để chân sau 28333-300-000 HONDA AIR BLADE, LEAD, PCX, SH, SH MODE | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 50715KWN710 |
Giá gác chân sau phải 50715-KWN-710 HONDA PCX | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 50716KWN710 |
Giá gác chân sau trái 50716-KWN-710 HONDA PCX | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 50720KWN900 |
Cần để chân sau phải 50720-KWN-900 HONDA PCX, PCX -, PCX 125 K35A WW125E | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 50730KWN900 |
Cần để chân sau trái 50730-KWN-900 HONDA PCX, PCX -, PCX 125 K35A WW125E | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 9410106000 |
Đệm phẳng 6mm 94101-06000 HONDA Xe Ga, Xe Số | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 9420116120 |
Chốt chẻ 1.6x12 94201-16120 HONDA LEAD, PCX, SH, SH MODE | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 9501581000 |
Chốt A thanh để chân 95015-81000 HONDA AIR BLADE, CLICK, LEAD, PCX, SH, VISION | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 957010802000 |
Bu lông 8x20 95701-080-2000 HONDA DREAM, FUTURE, PCX, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 9621108000 |
Bi thép 8mm 96211-08000 HONDA AIR BLADE, DREAM, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |