Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F-22-10 Mã số phụ tùng HONDA SHi 2026
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-22-10-ma-so-phu-tung-honda-shi-2026--EPCDOVD2026H0000147
Danh sách phụ tùng (9)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 2 | 42711K01904 |
Lốp sau (120/80-16M/C 60P) (IRC) 42711-K01-904 HONDA SH 125, SH 150 | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 42753GM9743 |
Van bánh xe 42753-GM9-743 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 500, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110 | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 42753K12901 |
Van xe 42753-K12-901 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH MODE, VISION 110, WINNER R | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 42753KBS901 |
Van bánh xe 42753-KBS-901 HONDA SH 125, SH 350 | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 42753KWF901 |
Van la-zăng (TRITON) 42753-KWF-901 HONDA SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110 | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 43251K0RAF1 |
(chưa có dữ liệu — 43251K0RAF1) | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 43251K0RAG1 |
ĐĨA PHANH SAU 43251-K0R-AG1 HONDA | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 43251K0RV11 |
ÐĨA PHANH SAU 43251-K0R-V11 HONDA SH 125, SH 150 | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 90105K1NV00 |
Bu lông 8x24 90105-K1N-V00 HONDA SH 125, SH MODE, VARIO 160, VISION 110, WINNER R | 1 | Đang cập nhật |