Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F-3 METER GOLD WING 2023 (GL1800P - GL1800DP - GL1800DAP - GL1800BP - GL1800BDP)
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-3-meter-gold-wing-2023-gl1800p-gl1800dp-gl1800dap-gl1800bp-gl1800bdp--EPCNNDOV0000851
Danh sách phụ tùng (30)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 37100MKCE71 |
(chưa có dữ liệu — 37100MKCE71) | 1 | Đang cập nhật |
| 1 | 37100MKCW01 |
(chưa có dữ liệu — 37100MKCW01) | 1 | Đang cập nhật |
| 1 | 37100MKCEC3 |
(chưa có dữ liệu — 37100MKCEC3) | 1 | Đang cập nhật |
| 1 | 37100MKCH21 |
(chưa có dữ liệu — 37100MKCH21) | 1 | Đang cập nhật |
| 1 | 37100MKCSA2 |
(chưa có dữ liệu — 37100MKCSA2) | 1 | Đang cập nhật |
| 1 | 37100MKCEV1 |
(chưa có dữ liệu — 37100MKCEV1) | 1 | Đang cập nhật |
| 1 | 37100MKCW31 |
Cụm đồng hồ 37100-MKC-W31 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 1 | 37100MKCED3 |
Cụm đồng hồ 37100-MKC-ED3 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 1 | 37100MLJF31 |
(chưa có dữ liệu — 37100MLJF31) | 1 | Đang cập nhật |
| 1 | 37100MLJE41 |
(chưa có dữ liệu — 37100MLJE41) | 1 | Đang cập nhật |
| 1 | 37100MLJEE1 |
(chưa có dữ liệu — 37100MLJEE1) | 1 | Đang cập nhật |
| 1 | 37100MLJG31 |
(chưa có dữ liệu — 37100MLJG31) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 37102MKCA01 |
Mặt đồng hồ 37102-MKC-A01 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 37130MKCE71 |
(chưa có dữ liệu — 37130MKCE71) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 37130MKCW01 |
(chưa có dữ liệu — 37130MKCW01) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 37130MKCEC2 |
(chưa có dữ liệu — 37130MKCEC2) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 37130MKCH21 |
(chưa có dữ liệu — 37130MKCH21) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 37130MKCSA2 |
(chưa có dữ liệu — 37130MKCSA2) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 37130MKCEV1 |
(chưa có dữ liệu — 37130MKCEV1) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 37130MKCW31 |
Cụm đồng hồ tốc độ 37130-MKC-W31 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 37130MKCED2 |
Cụm đồng hồ tốc độ 37130-MKC-ED2 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 37130MLJF31 |
(chưa có dữ liệu — 37130MLJF31) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 37130MLJE41 |
(chưa có dữ liệu — 37130MLJE41) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 37130MLJEE1 |
(chưa có dữ liệu — 37130MLJEE1) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 37130MLJG31 |
(chưa có dữ liệu — 37130MLJG31) | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 83551GE2000 |
Cao su đệm bầu lọc khí 83551-GE2-000 HONDA CB 250, DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, REBEL 1100, SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110, WAVE 110, WINNER R | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 84905333000 |
Cao su 84905-333-000 HONDA GL1800 | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 90101KY6008 |
Vít tự ren 3x14 90101-KY6-008 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, FUTURE 125, SH 125, SH 150, WAVE 100 | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 9391325380 |
Vít tự hãm 5X14 93913-25380 HONDA MSX 125 | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 9410305700 |
Đệm phẳng 5mm 94103-05700 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |