Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F - 30 - 7 CATALOGUE TEM MÁC XE (ACA110CBFB - V) HONDA AIR BLADE 110 (03 / 2007 - 12 / 2012)
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-30-7-catalogue-tem-mac-xe-aca110cbfb-v-honda-air-blade-110-03-2007-12-2012--EPCDOV0004108
Danh sách phụ tùng (9)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 2 | 86645KVGV40ZB |
Mark chữ HONDA 110MM 86645-KVG-V40ZB HONDA AIR BLADE 110 | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 86645KVGV40ZC |
Mark chữ HONDA 110MM 86645-KVG-V40ZC HONDA AIR BLADE 110 | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 86831KVGV40 |
Logo ốp sườn phải chữ AIRBLADE 86831-KVG-V40 HONDA AIR BLADE 110 | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 86832KVGV40 |
Logo ốp sườn trái chữ AIRBLADE 86832-KVG-V40 HONDA AIR BLADE 110 | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 86834KVGV40ZB |
Mark (PGM-FI) 86834-KVG-V40ZB HONDA AIR BLADE 110, SH 125, SH 150 | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 86834KVGV40ZC |
Mark (PGM-FI) *NHB35P* 86834-KVG-V40ZC HONDA AIR BLADE 110, VISION 110 | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 86839KVGV40 |
Mark chữ HONDA 65MM 86839-KVG-V40 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125 | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 87111KWB600 |
Mark chữ (FI) 87111-KWB-600 HONDA AIR BLADE 110, LEAD 110 | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 87120KTM970 |
Logo honda 87120-KTM-970 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, FUTURE 125 | 1 | Đang cập nhật |