Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F-36 CAUTION LABEL CB650F (2017)
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-36-caution-label-cb650f-2017--EPCNN1DOV0000127
Danh sách phụ tùng (24)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 17528MATD70 |
(chưa có dữ liệu — 17528MATD70) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 87505MJED00 |
(chưa có dữ liệu — 87505MJED00) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 87505MJEU20 |
(chưa có dữ liệu — 87505MJEU20) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 87505MJEM00 |
(chưa có dữ liệu — 87505MJEM00) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 87505MJEM10 |
(chưa có dữ liệu — 87505MJEM10) | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 87507MCWD20 |
(chưa có dữ liệu — 87507MCWD20) | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 87507MFLD20 |
(chưa có dữ liệu — 87507MFLD20) | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 87508MJJD30 |
(chưa có dữ liệu — 87508MJJD30) | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 87509KWP900 |
Tem dán tấm lọc gió 87509-KWP-900 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 500, SUPER CUB | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 87509KWWA40 |
Tem bầu lọc khí 87509-KWW-A40 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500 | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 87512MJED01 |
Tem chỉ dẫn bốc dỡ 87512-MJE-D01 HONDA CB 1000 | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 87560MGPF01 |
Tem dịch tiếng Pháp 87560-MGP-F01 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500 | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 87586MGND00 |
Tem hướng dẫn nhiên liệu 87586-MGN-D00 HONDA MSX 125 | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 87508MJJD31 |
Tem điều chỉnh xích 87508-MJJ-D31 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 87125GB0900 |
Tem sản phẩm 87125-GB0-900 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 500 | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 87125KZZG60 |
Tem sản xuất 87125-KZZ-G60 HONDA CB300R | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 87505MJEME0 |
(chưa có dữ liệu — 87505MJEME0) | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 87505MKFN40 |
(chưa có dữ liệu — 87505MKFN40) | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 87505MKAHH0 |
(chưa có dữ liệu — 87505MKAHH0) | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | 87505MKADG0 |
Tem thông số lốp và xích tải 87505-MKA-DG0 HONDA CB 500 | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | 87560KTT950 |
(chưa có dữ liệu — 87560KTT950) | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | 87560KVB930 |
Tem hướng dẫn lái xe 87560-KVB-930 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500 | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | 87560MBR871 |
Tem hướng dẫn lái xe 87560-MBR-871 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 500 | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | 87586MJND10 |
Tem hướng dẫn nhiên liệu 87586-MJN-D10 HONDA CB 500, SUPER CUB | 1 | Đang cập nhật |