Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F-38-20 IGNITION COIL TRANSALS XL 750
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-38-20-ignition-coil-transals-xl-750--EPCNNDOV0000963
Danh sách phụ tùng (9)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 18365MEED00 |
Đệm cao su 8.5x13x2.5 18365-MEE-D00 HONDA CB | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 30510MLBD01 |
MÔ BIN CAO ÁP 30510-MLB-D01 HONDA | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 30520ML7000 |
Đầu cực mô bin cao áp 30520-ML7-000 HONDA CB 1000, FUTURE, SH 125 | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 30550MLBD00 |
Giá mô bin cao áp phải 30550-MLB-D00 HONDA | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 30560MLBD00 |
Giá mô bin cao áp trái 30560-MLB-D00 HONDA | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 30700K95A21 |
Nắp chụp bu gi 30700-K95-A21 HONDA | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 61101K1TA10 |
Giá đỡ chắn bùn trước phải 61101-K1T-A10 HONDA | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 92101060204J |
Bu lông 6X20 92101-060-204J HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 650, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, WAVE 110, WINNER R | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 934040601608 |
Bu lông có đệm 6x16 93404-060-1608 HONDA LEAD, SPACY | 1 | Đang cập nhật |