Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE HỆ THỐNG DÂY ĐIỆN - CHỈNH LƯU HONDA CB300R

SKU EPC: EPCDOV0001176 Brand: HONDA Model: CB300R Year: 2018,2019 EPC Type: FRAME Số phụ tùng: 19

// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-38-catalogue-he-thong-day-dien-chinh-luu-honda-cb300r--EPCDOV0001176

Danh sách phụ tùng (19)

STTSKUTên phụ tùngSLGiá
1 31600KZZJ01 TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU 31600-KZZ-J01 HONDA CB300R 1 Đang cập nhật
2 31730MAS601 Đi ốt 3 đầu 31730-MAS-601 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R 1 Đang cập nhật
3 32100K0AE10 Dây điện chính 32100-K0A-E10 HONDA CB300R 1 Đang cập nhật
5 32606GEV761 Chụp đầu giắc dây 32606-GEV-761 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 300, FUTURE 125, LEAD 110, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VISION 110, WAVE 110, WINNER R 1 Đang cập nhật
6 33714KL3620 Cao su đệm đèn sau 33714-KL3-620 HONDA CB 500, FUTURE 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SUPER CUB, WAVE 110 1 Đang cập nhật
7 38110K94T01 CÒI XE 38110-K94-T01 HONDA CB150R, CB300R 1 Đang cập nhật
8 38112K41N00 Bạc đệm còi xe 38112-K41-N00 HONDA CB 300 1 Đang cập nhật
9 38770K0AE11 Điều khiển phun xăng điện tử 38770-K0A-E11 HONDA CB300R 1 Đang cập nhật
10 38771K94T00 Giảm chấn điều khiển điện tử 38771-K94-T00 HONDA CB150R, CB300R 1 Đang cập nhật
11 91534SWA003 KÉP BỘ NỐI (XÁM SẪM) 91534-SWA-003 HONDA CB 300, VISION 110, WINNER R 1 Đang cập nhật
12 91535TA0003 Kẹp 91535-TA0-003 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, LEAD 125, REBEL 1100, SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110 1 Đang cập nhật
13 91565SEL003 Kẹp cài 91565-SEL-003 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 500, REBEL 1100, SH 125 1 Đang cập nhật
14 957010601807 Bu lông 6x18 95701-060-1807 HONDA WINNER 1 Đang cập nhật
15 957010602000 Bu lông 6X20 95701-060-2000 HONDA AIR BLADE, CLICK, DREAM, FUTURE, PCX, SH, WAVE 1 Đang cập nhật
16 960010601200 Bu lông 6x12 96001-060-1200 HONDA Xe Ga, Xe Số 1 Đang cập nhật
17 9820040750 Cầu chì 7.5A 98200-40750 HONDA DREAM, WAVE 1 Đang cập nhật
18 9820041000 Cầu chì 10A 98200-41000 HONDA Xe Ga, Xe Số 1 Đang cập nhật
19 9820042000 Cầu chì 20A 98200-42000 HONDA AIR BLADE, LEAD, PCX 1 Đang cập nhật
20 9820043000 Cầu chì 30A 98200-43000 HONDA PCX 1 Đang cập nhật