Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F-40 CONTROL UNIT GOLD WING 2023 (GL1800P - GL1800DP - GL1800DAP - GL1800BP - GL1800BDP)
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-40-control-unit-gold-wing-2023-gl1800p-gl1800dp-gl1800dap-gl1800bp-gl1800bdp--EPCNNDOV0000891
Danh sách phụ tùng (55)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 35011MKCEC4 |
Bộ điều khiển thông minh 35011-MKC-EC4 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 36280MKCA21 |
(chưa có dữ liệu — 36280MKCA21) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 36701MKCA21 |
(chưa có dữ liệu — 36701MKCA21) | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 38110MKCA01 |
Còi bổng 38110-MKC-A01 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 38120MKCA01 |
Còi trầm 38120-MKC-A01 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 38302MJMD10 |
(chưa có dữ liệu — 38302MJMD10) | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 38387TY0J01 |
Ăng ten trước 38387-TY0-J01 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 38389MKCA01 |
Ăng ten trước 38389-MKC-A01 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 38770MLJEB1 |
(chưa có dữ liệu — 38770MLJEB1) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 38770MKCEH3 |
(chưa có dữ liệu — 38770MKCEH3) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 38770MLJF11 |
(chưa có dữ liệu — 38770MLJF11) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 38770MLJEA1 |
Điều khiển phun xăng điện tử 38770-MLJ-EA1 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 38770MKCEK1 |
Điều khiển phun xăng điện tử 38770-MKC-EK1 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 38770MLJF01 |
(chưa có dữ liệu — 38770MLJF01) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 38770MLJF31 |
(chưa có dữ liệu — 38770MLJF31) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 38770MLJK31 |
(chưa có dữ liệu — 38770MLJK31) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 38770MLJEE1 |
(chưa có dữ liệu — 38770MLJEE1) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 38770MLJG31 |
(chưa có dữ liệu — 38770MLJG31) | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 38780MLJEA1 |
Cụm PGM-DCT 38780-MLJ-EA1 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 38780MKCEK1 |
Cụm PGM-DCT 38780-MKC-EK1 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 38780MLJF01 |
(chưa có dữ liệu — 38780MLJF01) | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 38780MLJEE1 |
(chưa có dữ liệu — 38780MLJEE1) | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 38780MLJG31 |
(chưa có dữ liệu — 38780MLJG31) | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 38950MKCE71 |
Bộ điều khiển trước 38950-MKC-E71 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 38950MKCN21 |
(chưa có dữ liệu — 38950MKCN21) | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 38950MKCW11 |
(chưa có dữ liệu — 38950MKCW11) | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 38960MKCL01 |
Bộ điều khiển sau 38960-MKC-L01 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 44125MN5000 |
Bạc đệm ốp vành trước 44125-MN5-000 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100 | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 46401TM8A01 |
Cảm biến A 46401-TM8-A01 HONDA REBEL 1100 | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | 50331MKCA20 |
(chưa có dữ liệu — 50331MKCA20) | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | 50332MKCA20 |
(chưa có dữ liệu — 50332MKCA20) | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | 50333MKCA20 |
(chưa có dữ liệu — 50333MKCA20) | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | 58150MKCA00 |
Giá đỡ bộ điều khiển 58150-MKC-A00 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | 64521MN5000 |
Đai ốc kẹp 4mm 64521-MN5-000 HONDA AIR BLADE 110, FUTURE 125, WAVE 110 | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | 74940SZW003 |
Còi thông minh 74940-SZW-003 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | 83120MKCW00 |
(chưa có dữ liệu — 83120MKCW00) | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | 83120MKCA00 |
(chưa có dữ liệu — 83120MKCA00) | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | 89105MCA000 |
Đai kẹp dụng cụ 89105-MCA-000 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 23 | 90002MC7000 |
Bu lông 5x8 90002-MC7-000 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 24 | 90106K29900 |
Bu lông 6mm 90106-K29-900 HONDA SH MODE | 1 | Đang cập nhật |
| 25 | 90106MM9000 |
Bu lông chắn bùn trước 90106-MM9-000 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, SH 125, SH 150 | 1 | Đang cập nhật |
| 26 | 90114MKCA00 |
Vít 5x15 90114-MKC-A00 HONDA REBEL 1100 | 1 | Đang cập nhật |
| 27 | 90305GEE710 |
Đai ốc kẹp 6mm 90305-GEE-710 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, SH 125, SH 150, SH MODE, WINNER R | 1 | Đang cập nhật |
| 28 | 90624SB0003 |
(chưa có dữ liệu — 90624SB0003) | 1 | Đang cập nhật |
| 29 | 91534SWA003 |
KÉP BỘ NỐI (XÁM SẪM) 91534-SWA-003 HONDA CB 300, VISION 110, WINNER R | 1 | Đang cập nhật |
| 30 | 91556SP0003 |
(chưa có dữ liệu — 91556SP0003) | 1 | Đang cập nhật |
| 31 | 938920500808 |
Vít có vòng đệm 5x8 93892-050-0808 HONDA GL1800 | 1 | Đang cập nhật |
| 32 | 9390324220 |
Vít tự ren 4x10 93903-24220 HONDA FUTURE | 1 | Đang cập nhật |
| 33 | 9390325480 |
Vít tự ren 5x20 93903-25480 HONDA AIR BLADE, CLICK, LEAD, PCX, SH, SH MODE, SPACY, VISION | 1 | Đang cập nhật |
| 34 | 9390334480 |
Vít tự ren 4x16 93903-34480 HONDA AIR BLADE, PCX, SH, SH MODE, SPACY, VISION, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 35 | 9405006080 |
Đai ốc 6mm 94050-06080 HONDA CUB-C70, DREAM, LEAD, SH | 1 | Đang cập nhật |
| 36 | 9501217001 |
Đai F giữ bình ắc quy 95012-17001 HONDA GL1800 | 1 | Đang cập nhật |
| 37 | 957010601008 |
Bu lông 6x10 95701-060-1008 HONDA LEAD 110 | 1 | Đang cập nhật |
| 38 | 957010801208 |
đầu có gờ 6x8 95701-080-1208 HONDA | 1 | Đang cập nhật |
| 39 | 957010802008 |
Bu lông đầu có gờ 8x20 95701-080-2008 HONDA | 1 | Đang cập nhật |