| 1 |
30400KWN901 |
Bộ điều khiển động cơ 30400-KWN-901 HONDA PCX |
1 |
Đang cập nhật |
| 2 |
30401KWN900 |
Cao su giảm chấn ECU 30401-KWN-900 HONDA SH 125, SH 150 |
1 |
Đang cập nhật |
| 3 |
30510KWN902 |
MÔ BIN CAO ÁP 30510-KWN-902 HONDA PCX |
1 |
Đang cập nhật |
| 4 |
30520GFM900 |
Đầu cực môbin cao áp 30520-GFM-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 650, FUTURE 125, LEAD 110, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R |
1 |
Đang cập nhật |
| 5 |
30700KWN901 |
Nắp chụp bu gi 30700-KWN-901 HONDA PCX |
1 |
Đang cập nhật |
| 6 |
31700MM8610 |
TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU 31700-MM8-610 HONDA PCX, PCX -, PCX 125 K35A WW125E |
1 |
Đang cập nhật |
| 7 |
32100KWN870 |
Dây điện chính 32100-KWN-870 HONDA PCX |
1 |
Đang cập nhật |
| 8 |
32412MV4000 |
Chụp đầu cực ắcquy 32412-MV4-000 HONDA AIR BLADE 110, CLICK 110, FUTURE, LEAD 125, SH MODE |
1 |
Đang cập nhật |
| 9 |
32606GEV761 |
Chụp đầu giắc dây 32606-GEV-761 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 300, FUTURE 125, LEAD 110, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VISION 110, WAVE 110, WINNER R |
1 |
Đang cập nhật |
| 10 |
35010KWN900 |
Bộ khóa điện 35010-KWN-900 HONDA PCX |
1 |
Đang cập nhật |
| 11 |
35011KWN900 |
Cụm từ khóa điện 35011-KWN-900 HONDA PCX |
1 |
Đang cập nhật |
| 12 |
35100KWN901 |
Cụm khóa điện 35100-KWN-901 HONDA PCX |
1 |
Đang cập nhật |
| 14 |
35190KVG901 |
Công tắc yên xe & bình xăng 35190-KVG-901 HONDA AIR BLADE 110 |
1 |
Đang cập nhật |
| 15 |
35191KVG901 |
Nắp dây cáp 35191-KVG-901 HONDA AIR BLADE 110, SH 125, SH 150 |
1 |
Đang cập nhật |
| 16 |
38110KWN901 |
CÒI XE 38110-KWN-901 HONDA MSX 125 |
1 |
Đang cập nhật |
| 17 |
38301KJ6743 |
Rơ le xi nhan 38301-KJ6-743 HONDA CB 250 |
1 |
Đang cập nhật |
| 18 |
38306KK4000 |
Giảm chấn rơle xi nhan 38306-KK4-000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB 250, CLICK 110, DREAM, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER DREAM, WAVE 100 |
1 |
Đang cập nhật |
| 19 |
38501KWN901 |
Rơ le công suất 38501-KWN-901 HONDA AIR BLADE 125, CB 500 |
1 |
Đang cập nhật |
| 20 |
38502KWN901 |
Rơ le công suất 38502-KWN-901 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE |
1 |
Đang cập nhật |
| 21 |
43456KWN900 |
Kẹp A dây phanh sau 43456-KWN-900 HONDA PCX |
1 |
Đang cập nhật |
| 22 |
90101MT4000 |
Vít bắt ổ khóa 90101-MT4-000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110 |
1 |
Đang cập nhật |
| 23 |
90106KPH690 |
Bu lông chìm 6x10 90106-KPH-690 HONDA FUTURE 125, WAVE 100 |
1 |
Đang cập nhật |
| 24 |
90164028000 |
Vít bắt khoá 6x12 90164-028-000 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, PCX, WAVE |
1 |
Đang cập nhật |
| 25 |
90652KT1771 |
Đai kẹp dây 90652-KT1-771 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 500, LEAD 125 |
1 |
Đang cập nhật |
| 26 |
92101060204J |
Bu lông 6X20 92101-060-204J HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 650, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, WAVE 110, WINNER R |
1 |
Đang cập nhật |
| 27 |
9390124320 |
Vít tự ren 4x12 93901-24320 HONDA AIR BLADE, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE |
1 |
Đang cập nhật |
| 28 |
957010601200 |
Bu lông 6x12 95701-060-1200 HONDA Xe Ga, Xe Số |
1 |
Đang cập nhật |
| 29 |
957010601600 |
Bu lông 6x16 95701-060-1600 HONDA Xe Ga, Xe Số |
1 |
Đang cập nhật |
| 30 |
957010801200 |
Bu lông 8x12 95701-080-1200 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, SPACY, VISION, WAVE |
1 |
Đang cập nhật |
| 31 |
9820041000 |
Cầu chì 10A 98200-41000 HONDA Xe Ga, Xe Số |
1 |
Đang cập nhật |
| 32 |
9820041500 |
Cầu chì 15A 98200-41500 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, PCX, SH, VISION, WAVE |
1 |
Đang cập nhật |
| 33 |
9820043000 |
Cầu chì 30A 98200-43000 HONDA PCX |
1 |
Đang cập nhật |