Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F-42 KHUNG XE HONDA AIR BLADE 2026
SKU EPC: EPCDOVD2026H0000048
Brand: HONDA
Model: AIR BLADE
Year: 2026
EPC Type: FRAME
Số phụ tùng: 17
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-42-khung-xe-honda-air-blade-2026--EPCDOVD2026H0000048
Danh sách phụ tùng (17)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
| 1 |
50100K2ZV20 |
KHUNG XE 50100-K2Z-V20 HONDA |
1 |
Đang cập nhật |
| 1 |
50100K3AV20 |
KHUNG XE 50100-K3A-V20 HONDA |
1 |
Đang cập nhật |
| 2 |
50166K2ZV20 |
GIÁ ĐỠ ĐÈN PHA 50166-K2Z-V20 HONDA AIR BLADE 2026 |
1 |
Đang cập nhật |
| 3 |
50199K3AV00 |
Giá đỡ ống dẫn dầu phanh 50199-K3A-V00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160 |
1 |
Đang cập nhật |
| 4 |
50350K2ZV20 |
GIÁ TREO ĐỘNG CƠ 50350-K2Z-V20 HONDA |
1 |
Đang cập nhật |
| 5 |
50352K40A00 |
Đệm cao su gá động cơ 50352-K40-A00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, LEAD 125, VARIO 160 |
1 |
Đang cập nhật |
| 6 |
50622K2ZV00 |
Giá bắt ecu 50622-K2Z-V00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160 |
1 |
Đang cập nhật |
| 7 |
64216GJ2730 |
Cao su đệm mặt nạ trước 64216-GJ2-730 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, VISION 110 |
1 |
Đang cập nhật |
| 8 |
90105K0RV00 |
Bu lông 10x255 90105-K0R-V00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH 125, SH 150 |
1 |
Đang cập nhật |
| 9 |
90304K66V01 |
Đai ốc 10MM 90304-K66-V01 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, FUTURE 125, LEAD 125, SH MODE, WAVE 110 |
1 |
Đang cập nhật |
| 9 |
90304KGH901 |
Đai ốc U 10mm 90304-KGH-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 500, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, SUPER DREAM, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R |
1 |
Đang cập nhật |
| 10 |
90652K0JN01 |
Kẹp B dây 90652-K0J-N01 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, VARIO 160, VISION 110 |
1 |
Đang cập nhật |
| 11 |
934040601600 |
Bu lông có đệm 6x16 93404-060-1600 HONDA AIR BLADE, CLICK, DREAM, SH |
1 |
Đang cập nhật |
| 12 |
957010601200 |
Bu lông 6x12 95701-060-1200 HONDA Xe Ga, Xe Số |
1 |
Đang cập nhật |
| 13 |
957010601608 |
Bu lông 6x16 95701-060-1608 HONDA LEAD, PCX, VISION |
1 |
Đang cập nhật |
| 14 |
958011005500 |
Bu lông 10x55 95801-100-5500 HONDA |
1 |
Đang cập nhật |
| 15 |
960010601200 |
Bu lông 6x12 96001-060-1200 HONDA Xe Ga, Xe Số |
1 |
Đang cập nhật |