Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F - 46 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA SH 125 - SH 150
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-46-catalogue-dung-cu-honda-sh-125-sh-150--EPCDOV0001238
Danh sách phụ tùng (10)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 35102KVZ630 |
Khớp nối 35102-KVZ-630 HONDA SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 83642K12900 |
Túi sách hướng dẫn sử dụng 83642-K12-900 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, FUTURE 125, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110, WAVE 110, WINNER R | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 89215KSVJ00 |
Chốt cờlê 89215-KSV-J00 HONDA SH 125, SH 150, SH MODE | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 89216GFC950 |
Tuýp mở bugi 89216-GFC-950 HONDA SH 125, SH 150, VISION 110 | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 89219KSVJ00 |
Tay cờlê 89219-KSV-J00 HONDA SH 125, SH 150, SH MODE | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 9900108120 |
Cờ lê 8x12 99001-08120 HONDA SH, SH MODE, SPACY, VISION | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 9900110140 |
Cờ lê 10x14 99001-10140 HONDA SH, SH MODE, SPACY, VISION | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 9900310000 |
TUỐC NƠ VÍT 1 99003-10000 HONDA SH, SPACY | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 9900330000 |
TUỐC NƠ VÍT 3 99003-30000 HONDA SH, SPACY | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 9900350000 |
Cán tuốc nơ vít 99003-50000 HONDA LEAD, SH, SPACY | 1 | Đang cập nhật |