Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE BỘ DỤNG CỤ HONDA MSX 125
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-48-catalogue-bo-dung-cu-honda-msx-125--EPCDOV0000962
Danh sách phụ tùng (8)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 77251342000 |
TÚI ĐỰNG SÁCH HƯỚNG DẪN 77251-342-000 HONDA SPACY | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 89102538000 |
Thân tuốc nơ vít 2 đầu 89102-538-000 HONDA Xe Ga, Xe Số | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 89103538000 |
Cán tuốc nơ vít 89103-538-000 HONDA Xe Ga, Xe Số | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 89211KWW601 |
Cờ lê 8X10 89211-KWW-601 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, MSX 125 | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 89211KWW640 |
Cờlê 10x14 89211-KWW-640 HONDA CB 500, DREAM 110, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500, VISION 110, WAVE 110 | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 89216KVB930 |
Tuýp mở bugi 89216-KVB-930 HONDA MSX 125, SUPER CUB | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 89219KGH900 |
Túi đựng dụng cụ 160mm 89219-KGH-900 HONDA CB 300, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, SUPER CUB, VISION 110, WAVE 100 | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 89221429000 |
Cờ lê 89221-429-000 HONDA MSX 125 | 1 | Đang cập nhật |