Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE TEM / LOGO HONDA PCX 125 / PCX 150 (WW125J WW150J) (2017 - 2020)
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-48-catalogue-tem-logo-honda-pcx-125-pcx-150-ww125j-ww150j-2017-2020--EPCDOV0003079
Danh sách phụ tùng (8)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 86101K35V00ZA |
Mác chữ HONDA 75MM *NH411* 86101-K35-V00ZA HONDA PCX, PCX 125 K35A WW125E, PCX 160 | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 86170KZR600 |
Tem động cơ 86170-KZR-600 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110 | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 86611K01900ZA |
Tem hệ thống phanh*NHB25 86611-K01-900ZA HONDA SH 125, SH 150, SH MODE | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 86611K01900ZB |
Tem hệ thống phanh*B203 86611-K01-900ZB HONDA SH 125, SH 150, SH MODE | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 86611K01J20ZA |
Tem cân bằng phanh *NHA76M* 86611-K01-J20ZA HONDA PCX | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 86611K01J20ZB |
Tem cân bằng phanh *NHB18M* 86611-K01-J20ZB HONDA PCX | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 86830K97T00ZB |
Biểu tượng PCX *TYPE1* 86830-K97-T00ZB HONDA PCX | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 86830K97V00ZA |
Biểu tượng PCX 150 *TYPE1* 86830-K97-V00ZA HONDA PCX | 1 | Đang cập nhật |