Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F-49-1 CAUTION LABEL(CBR650RA/CBR650RAC) CB650RAR-CB650RACR-CBR650RAR-CBR650RACR 2024

SKU EPC: EPCNNDOV0000723 Brand: HONDA Model: CB650RAR-CB650RACR-CBR650RAR-CBR650RACR 2024 Year: 2024 EPC Type: FRAME Số phụ tùng: 21

// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-49-1-caution-labelcbr650racbr650rac-cb650rar-cb650racr-cbr650rar-cbr650racr-2024--EPCNNDOV0000723

Danh sách phụ tùng (21)

STTSKUTên phụ tùngSLGiá
1 87125K0FK00 (chưa có dữ liệu — 87125K0FK00) 1 Đang cập nhật
2 87125KZZG40 Tem sản xuất 87125-KZZ-G40 HONDA CB 500, REBEL 500 1 Đang cập nhật
3 87505MKYE00 87505-MKY-E00 1 Đang cập nhật
4 87505MKYKD0 (chưa có dữ liệu — 87505MKYKD0) 1 Đang cập nhật
5 87505MKYW00 (chưa có dữ liệu — 87505MKYW00) 1 Đang cập nhật
6 87508MJJD31 Tem điều chỉnh xích 87508-MJJ-D31 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R 1 Đang cập nhật
7 87509KWS840 (chưa có dữ liệu — 87509KWS840) 1 Đang cập nhật
7 87509KWP900 Tem dán tấm lọc gió 87509-KWP-900 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 500, SUPER CUB 1 Đang cập nhật
8 87512MKND50 Tem chỉ dẫn bốc dỡ 87512-MKN-D50 HONDA CB 650 1 Đang cập nhật
8 87512MKYE80 (chưa có dữ liệu — 87512MKYE80) 1 Đang cập nhật
9 87560KPEC50 (chưa có dữ liệu — 87560KPEC50) 1 Đang cập nhật
10 87560KVB860 Tem hướng dẫn lái xe an toàn 87560-KVB-860 HONDA MSX 125 1 Đang cập nhật
11 87560MBR871 Tem hướng dẫn lái xe 87560-MBR-871 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 500 1 Đang cập nhật
12 87560MGPF01 Tem dịch tiếng Pháp 87560-MGP-F01 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500 1 Đang cập nhật
13 87586MGCDD0 Tem hướng dẫn nhiên liệu 87586-MGC-DD0 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 1 Đang cập nhật
14 87505MKYHH0 (chưa có dữ liệu — 87505MKYHH0) 1 Đang cập nhật
15 87560KTT950 (chưa có dữ liệu — 87560KTT950) 1 Đang cập nhật
15 87560KVB950 Tem hướng dẫn lái xe 87560-KVB-950 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CLICK 110, LEAD 110, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110 1 Đang cập nhật
16 87560MGE680 (chưa có dữ liệu — 87560MGE680) 1 Đang cập nhật
17 87562MGE680 (chưa có dữ liệu — 87562MGE680) 1 Đang cập nhật
18 87593MKAS80 (chưa có dữ liệu — 87593MKAS80) 1 Đang cập nhật