Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F - 49 CATALOGUE NHÃN CẢNH BÁO HONDA CB150R (2022)
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-49-catalogue-nhan-canh-bao-honda-cb150r-2022--EPCDOV0004822
Danh sách phụ tùng (8)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 87505K94T00 |
Tem thông số lốp và nhông xích 87505-K94-T00 HONDA CB150R | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 87560KVB860 |
Tem hướng dẫn lái xe an toàn 87560-KVB-860 HONDA MSX 125 | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 87560KVB900 |
Tem hướng dẫn lái xe an toàn 87560-KVB-900 HONDA CB 150, MSX 125, REBEL 1100 | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 87560KVB950 |
Tem hướng dẫn lái xe 87560-KVB-950 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CLICK 110, LEAD 110, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110 | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 87700KVG900 |
Tem thông tin mũ bảo hiểm 87700-KVG-900 HONDA MSX 125 | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 87700KVG901 |
Tem thông tin mũ bảo hiểm 87700-KVG-901 HONDA CB 150 | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 87509KWP900 |
Tem dán tấm lọc gió 87509-KWP-900 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 500, SUPER CUB | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 87505K98E00 |
Tem thông số lốp và xích 87505-K98-E00 HONDA CB150R, CB300R | 1 | Đang cập nhật |