Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F - 49 CATALOGUE TEM CẢNH BÁO HONDA REBEL 1100 (2022)
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-49-catalogue-tem-canh-bao-honda-rebel-1100-2022--EPCDOV0003664
Danh sách phụ tùng (8)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 87125MKADJ0 |
Tem sản phẩm 87125-MKA-DJ0 HONDA CB 1000, REBEL 1100 | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 87505MLAD00 |
Tem thông số lốp và xích tải 87505-MLA-D00 HONDA REBEL 1100 | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 87508MJJD31 |
Tem điều chỉnh xích 87508-MJJ-D31 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 87512MLAD00 |
Tem chỉ dẫn bốc dỡ 87512-MLA-D00 HONDA REBEL 1100 | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 87560KVB900 |
Tem hướng dẫn lái xe an toàn 87560-KVB-900 HONDA CB 150, MSX 125, REBEL 1100 | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 87560MGPF01 |
Tem dịch tiếng Pháp 87560-MGP-F01 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500 | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 87586MGCDD0 |
Tem hướng dẫn nhiên liệu 87586-MGC-DD0 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 87700KPPT01ZA |
Tem thông số mũ bảo hiểm *NHB01* 87700-KPP-T01ZA HONDA REBEL 1100 | 1 | Đang cập nhật |