Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F-49 CAUTION LABEL AFRICA TWIN CRF1100 2024
SKU EPC: EPCNNDOV0000158
Brand: HONDA
Model: AFRICA TWIN CRF1100
Year: 2024
EPC Type: FRAME
Số phụ tùng: 22
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-49-caution-label-africa-twin-crf1100-2024--EPCNNDOV0000158
Danh sách phụ tùng (22)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
| 1 |
81218KFG900 |
Tem hướng dẫn tải trọng 81218-KFG-900 HONDA SH 125 |
1 |
Đang cập nhật |
| 2 |
81218MKKD00 |
Tem giới hạn trọng lượng 81218-MKK-D00 HONDA |
1 |
Đang cập nhật |
| 3 |
87125MKADJ0 |
Tem sản phẩm 87125-MKA-DJ0 HONDA CB 1000, REBEL 1100 |
1 |
Đang cập nhật |
| 4 |
87505MLGE00 |
Tem thông số lốp và xích tải 87505-MLG-E00 HONDA |
1 |
Đang cập nhật |
| 5 |
87505MLGK00 |
(chưa có dữ liệu — 87505MLGK00) |
1 |
Đang cập nhật |
| 6 |
87505MLGT10 |
(chưa có dữ liệu — 87505MLGT10) |
1 |
Đang cập nhật |
| 6 |
87505MLGNH0 |
(chưa có dữ liệu — 87505MLGNH0) |
1 |
Đang cập nhật |
| 6 |
87505MLGM30 |
(chưa có dữ liệu — 87505MLGM30) |
1 |
Đang cập nhật |
| 7 |
87508MJJD31 |
Tem điều chỉnh xích 87508-MJJ-D31 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R |
1 |
Đang cập nhật |
| 8 |
87509KWP900 |
Tem dán tấm lọc gió 87509-KWP-900 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 500, SUPER CUB |
1 |
Đang cập nhật |
| 8 |
87509KWWA40 |
Tem bầu lọc khí 87509-KWW-A40 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500 |
1 |
Đang cập nhật |
| 9 |
87512MKSE20 |
Tem chỉ dẫn bốc dỡ 87512-MKS-E20 HONDA |
1 |
Đang cập nhật |
| 10 |
87515MKKD00 |
Tem chỉ dẫn cảnh báo lốp 87515-MKK-D00 HONDA |
1 |
Đang cập nhật |
| 11 |
87520MGHK00 |
(chưa có dữ liệu — 87520MGHK00) |
1 |
Đang cập nhật |
| 12 |
87560KVB900 |
Tem hướng dẫn lái xe an toàn 87560-KVB-900 HONDA CB 150, MSX 125, REBEL 1100 |
1 |
Đang cập nhật |
| 13 |
87560KVB930 |
Tem hướng dẫn lái xe 87560-KVB-930 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500 |
1 |
Đang cập nhật |
| 14 |
87560MBR871 |
Tem hướng dẫn lái xe 87560-MBR-871 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 500 |
1 |
Đang cập nhật |
| 15 |
87560MKC600 |
Tem hướng dẫn 87560-MKC-600 HONDA GOLDWING |
1 |
Đang cập nhật |
| 16 |
87560MZ0670 |
TEM THÔNG SỐ CHUYỂN ĐỘNG 87560-MZ0-670 HONDA CB 500, SH 125 |
1 |
Đang cập nhật |
| 17 |
87586MGCDD0 |
Tem hướng dẫn nhiên liệu 87586-MGC-DD0 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 |
1 |
Đang cập nhật |
| 18 |
87586MGCDD0 |
Tem hướng dẫn nhiên liệu 87586-MGC-DD0 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 |
1 |
Đang cập nhật |
| 20 |
87586MKRN10 |
(chưa có dữ liệu — 87586MKRN10) |
1 |
Đang cập nhật |