Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F-49 CAUTION LABEL CB500X (CB400XAK - CB500XK - CB500XAK - CB500XAL)
SKU EPC: EPCNNDOV0000465
Brand: HONDA
Model: CB500X (CB400XAK - CB500XK - CB500XAK - CB500XAL)
EPC Type: FRAME
Số phụ tùng: 23
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-49-caution-label-cb500x-cb400xak-cb500xk-cb500xak-cb500xal--EPCNNDOV0000465
Danh sách phụ tùng (23)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
| 1 |
87125GB0900 |
Tem sản phẩm 87125-GB0-900 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 500 |
1 |
Đang cập nhật |
| 2 |
87125KZZG40 |
Tem sản xuất 87125-KZZ-G40 HONDA CB 500, REBEL 500 |
1 |
Đang cập nhật |
| 3 |
87505MKPD80 |
Tem thông số lốp và xích tải 87505-MKP-D80 HONDA CB 500 |
1 |
Đang cập nhật |
| 4 |
87505MKPS80 |
(chưa có dữ liệu — 87505MKPS80) |
1 |
Đang cập nhật |
| 4 |
87505MKPM80 |
(chưa có dữ liệu — 87505MKPM80) |
1 |
Đang cập nhật |
| 4 |
87505MKPH80 |
(chưa có dữ liệu — 87505MKPH80) |
1 |
Đang cập nhật |
| 4 |
87505MKPG80 |
(chưa có dữ liệu — 87505MKPG80) |
1 |
Đang cập nhật |
| 4 |
87505MKPN80 |
(chưa có dữ liệu — 87505MKPN80) |
1 |
Đang cập nhật |
| 5 |
87508MJJD31 |
Tem điều chỉnh xích 87508-MJJ-D31 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R |
1 |
Đang cập nhật |
| 6 |
87509KWP900 |
Tem dán tấm lọc gió 87509-KWP-900 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 500, SUPER CUB |
1 |
Đang cập nhật |
| 6 |
87509GFMK00 |
(chưa có dữ liệu — 87509GFMK00) |
1 |
Đang cập nhật |
| 6 |
87509KWWA40 |
Tem bầu lọc khí 87509-KWW-A40 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500 |
1 |
Đang cập nhật |
| 7 |
87512MKPD80 |
Tem chỉ dẫn bốc dỡ 87512-MKP-D80 HONDA CB 500 |
1 |
Đang cập nhật |
| 8 |
87560MZ0670 |
TEM THÔNG SỐ CHUYỂN ĐỘNG 87560-MZ0-670 HONDA CB 500, SH 125 |
1 |
Đang cập nhật |
| 8 |
87560KTT950 |
(chưa có dữ liệu — 87560KTT950) |
1 |
Đang cập nhật |
| 8 |
87560MBR871 |
Tem hướng dẫn lái xe 87560-MBR-871 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 500 |
1 |
Đang cập nhật |
| 8 |
87560KVB930 |
Tem hướng dẫn lái xe 87560-KVB-930 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500 |
1 |
Đang cập nhật |
| 9 |
87560MGPF01 |
Tem dịch tiếng Pháp 87560-MGP-F01 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500 |
1 |
Đang cập nhật |
| 10 |
87586MGCDD0 |
Tem hướng dẫn nhiên liệu 87586-MGC-DD0 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 |
1 |
Đang cập nhật |
| 10 |
87586MJND10 |
Tem hướng dẫn nhiên liệu 87586-MJN-D10 HONDA CB 500, SUPER CUB |
1 |
Đang cập nhật |
| 11 |
87560MGE680 |
(chưa có dữ liệu — 87560MGE680) |
1 |
Đang cập nhật |
| 12 |
87562MGE680 |
(chưa có dữ liệu — 87562MGE680) |
1 |
Đang cập nhật |
| 13 |
87593MKAS80 |
(chưa có dữ liệu — 87593MKAS80) |
1 |
Đang cập nhật |