Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F-49 CAUTION LABEL CBR1000RR(2019)
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-49-caution-label-cbr1000rr2019--EPCNN1DOV0000193
Danh sách phụ tùng (35)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 87125MKADJ0 |
Tem sản phẩm 87125-MKA-DJ0 HONDA CB 1000, REBEL 1100 | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 87505MKAHH0 |
(chưa có dữ liệu — 87505MKAHH0) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 87505MJET20 |
(chưa có dữ liệu — 87505MJET20) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 87505MKFN60 |
(chưa có dữ liệu — 87505MKFN60) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 87505MKFK60 |
(chưa có dữ liệu — 87505MKFK60) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 87505MKFML0 |
(chưa có dữ liệu — 87505MKFML0) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 87505MKFT60 |
(chưa có dữ liệu — 87505MKFT60) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 87505MKADG0 |
Tem thông số lốp và xích tải 87505-MKA-DG0 HONDA CB 500 | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 87505MKFD60 |
Tem thông số lốp và xích tải 87505-MKF-D60 HONDA CB | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 87508MJJD31 |
Tem điều chỉnh xích 87508-MJJ-D31 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 87512MFLD20 |
Tem phụ kiện và tải trọng 87512-MFL-D20 HONDA CB | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 87512MGPD81 |
Tem phụ kiện và tải trọng 87512-MGP-D81 HONDA CB | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 87513MKFD40 |
Tem cảm biến gia tốc và cảm biến quay 87513-MKF-D40 HONDA CB | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 87513MKFK40 |
(chưa có dữ liệu — 87513MKFK40) | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 87513MKFT40 |
(chưa có dữ liệu — 87513MKFT40) | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 87513MKFN40 |
(chưa có dữ liệu — 87513MKFN40) | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 87513MKFA20 |
(chưa có dữ liệu — 87513MKFA20) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 87541MFL000 |
Tem công suất dầu 87541-MFL-000 HONDA CB | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 87541MFL750 |
(chưa có dữ liệu — 87541MFL750) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 87541MGHR00 |
(chưa có dữ liệu — 87541MGHR00) | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 87560MBR871 |
Tem hướng dẫn lái xe 87560-MBR-871 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 500 | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 87560KVB900 |
Tem hướng dẫn lái xe an toàn 87560-KVB-900 HONDA CB 150, MSX 125, REBEL 1100 | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 87560KVB930 |
Tem hướng dẫn lái xe 87560-KVB-930 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500 | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 87560GF8690 |
(chưa có dữ liệu — 87560GF8690) | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 87560MKFD40 |
Tem dịch tiếng Pháp 87560-MKF-D40 HONDA CB | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 87586MKFD20 |
Tem hướng dẫn nhiên liệu 87586-MKF-D20 HONDA CB | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 87586MJCD00 |
87586-MJC-D00 | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 87586MKFD40 |
Tem hướng dẫn nhiên liệu 87586-MKF-D40 HONDA CB | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 87586MKFD80 |
Tem hướng dẫn nhiên liệu 87586-MKF-D80 HONDA CB | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 87586MKBR00 |
(chưa có dữ liệu — 87586MKBR00) | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 87586MKFD60 |
Tem nhiên liệu 87586-MKF-D60 HONDA CB | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 87586MFLK20 |
(chưa có dữ liệu — 87586MFLK20) | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 87700KVG901 |
Tem thông tin mũ bảo hiểm 87700-KVG-901 HONDA CB 150 | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | 87501MKAP00 |
Tem số đăng ký 87501-MKA-P00 HONDA CB | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | 87586MKFN40 |
(chưa có dữ liệu — 87586MKFN40) | 1 | Đang cập nhật |